Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch âm ngày 20/7/2026

Giờ Việt Nam06:11:27Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

20

Thứ hai

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 6 · 2026

7

Ngày Ất Mùi

Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

Ngày xấuLục Diệu Đại An · Trực Kiến · Sao Dực
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)

Ngày này là ngày gì?

Sự kiện Việt Nam và thế giới liên quan ngày dương lịch — dạng danh sách ngắn để tra cứu nhanh.

Ghi chú sự kiện (VN & thế giới)

  • Ngày Nhân đạo Việt NamViệt Nam · observance

Xem ngày tốt xấu 20/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày xấu · điểm -3

Ngày xấu (điểm -3). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Đại An, trực Kiến, sao Dực. Tiết khí: Tiểu thử. Nạp âm: Sa Trung Kim. Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23).

  • Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Mùi thuộc Hắc đạo tháng Mùi.
  • Tốt Khổng Minh Lục Diệu: Đại An
  • Trung Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Kiến
  • Xấu Nhị thập bát tú: Sao Dực (Dực Hỏa Xà)
Nên làm
  • Khởi công nhẹ
  • xuất hành gần
  • cầu tài vừa phải
  • trồng cây.
  • Tu sửa nhẹ.
  • Việc lành, giao dịch vừa sức
Không nên
  • Động thổ lớn
  • phá dỡ
  • an táng
  • đào huyệt.
  • Cưới hỏi
  • khởi kiện
  • động thổ lớn.
  • Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
Giờ Hoàng Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Đại An

Ngày Đại An — cát khí ổn định. Thuận việc lớn: cầu tài, xuất hành, cưới hỏi, ký kết, an cư.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Kiến

Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
Kỵ: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Dực

Dực Hỏa Xà. Kỵ hôn nhân, kiện tụng.

Nên: Tu sửa nhẹ.
Kỵ: Cưới hỏi, khởi kiện, động thổ lớn.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Sa Trung Kim (hành Kim). Tiết khí: Tiểu thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
Bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Thiên Hỷ, Thiên Mã, Nguyệt Đức
Sao xấu: Địa Phá, Sát Chủ, Thiên Cương

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Đông Bắc · Tài Thần: Tây Nam · Tránh Hạc Thần: Tây Bắc

Lịch âm ngày 20/07/2026 — Ất Mùi, Ngày xấu | Lịch Nhanh