Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch âm ngày 19/7/2026

Giờ Việt Nam06:11:08Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

19

Chủ nhật

Cuối tuần

Âm lịchTháng 6 · 2026

6

Ngày Giáp Ngọ

Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

Ngày xấuLục Diệu Không Vong · Trực Bế · Sao Trương
Giờ Hoàng ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 19/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày xấu · điểm -5

Ngày xấu (điểm -5). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Không Vong, trực Bế, sao Trương. Tiết khí: Tiểu thử. Nạp âm: Sa Trung Kim. Giờ hoàng đạo: Tý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21).

  • Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Ngọ thuộc Hắc đạo tháng Mùi.
  • Xấu Khổng Minh Lục Diệu: Không Vong
  • Xấu Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Bế
  • Tốt Nhị thập bát tú: Sao Trương (Trương Nguyệt Lộc)
Nên làm
  • Đóng việc
  • kết thúc
  • cất giữ
  • nghỉ ngơi.
  • Khai trương
  • cầu lộc
  • xuất hành.
Không nên
  • Khởi sự mới
  • khai trương
  • cưới hỏi
  • xuất hành xa.
  • Kiện tụng.
  • Khởi sự lớn, hội họp gay gắt
  • Bất khai thương — không nên mở kho/xuất hàng lớn.
  • Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.
Giờ Hoàng Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Giờ Hắc Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Không Vong

Ngày Không Vong — hao tổn, việc dễ “không thành”. Kỵ khởi sự lớn, đầu tư, xuất vốn.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Bế

Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
Kỵ: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Trương

Trương Nguyệt Lộc. Tốt cầu tài, khai trương.

Nên: Khai trương, cầu lộc, xuất hành.
Kỵ: Kiện tụng.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Sa Trung Kim (hành Kim). Tiết khí: Tiểu thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất khai thương — không nên mở kho/xuất hàng lớn.
Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Nguyệt Đức, Sinh Khí, Thiên Đức
Sao xấu: Thiên Cương, Ngũ Hư, Bạch Hổ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Chính Bắc · Tài Thần: Chính Nam · Tránh Hạc Thần: Chính Tây

Lịch âm ngày 19/07/2026 — Giáp Ngọ, Ngày xấu | Lịch Nhanh