Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch âm ngày 18/7/2026

Giờ Việt Nam06:11:08Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

18

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 6 · 2026

5

Ngày Quý Tỵ

Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

Ngày trung bìnhLục Diệu Tiểu Cát · Trực Khai · Sao Tinh
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)

Xem ngày tốt xấu 18/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày trung bình · điểm +1

Ngày trung bình (điểm +1). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Tiểu Cát, trực Khai, sao Tinh. Tiết khí: Tiểu thử. Nạp âm: Trường Lưu Thủy. Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23).

  • Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Tỵ thuộc Hắc đạo tháng Mùi.
  • Tốt Khổng Minh Lục Diệu: Tiểu Cát
  • Tốt Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Khai
  • Trung Nhị thập bát tú: Sao Tinh (Tinh Nhật Mã)
Nên làm
  • Khai trương
  • mở mang
  • học hành
  • xuất hành
  • khởi sự tốt.
  • Công việc thường ngày.
  • Việc lành, giao dịch vừa sức
Không nên
  • An táng
  • đào huyệt
  • đóng cửa hàng.
  • Quyết định nóng vội.
  • Bất cửu hỏa — thận trọng việc lửa/nước; tránh quyết định ẩu.
  • Bất viễn hành — không nên đi xa.
Giờ Hoàng Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Tiểu Cát

Ngày Tiểu Cát — cát nhỏ. Việc vừa và nhỏ, đi lại, thu xếp, sửa sang nhà cửa khá thuận.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Khai

Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
Kỵ: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Tinh

Tinh Nhật Mã. Trung bình — giữ ổn định.

Nên: Công việc thường ngày.
Kỵ: Quyết định nóng vội.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Trường Lưu Thủy (hành Thủy). Tiết khí: Tiểu thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất cửu hỏa — thận trọng việc lửa/nước; tránh quyết định ẩu.
Bất viễn hành — không nên đi xa.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Tài, Phổ Hộ
Sao xấu: Bạch Hổ, Hoang Vu, Thụ Tử

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Tây Bắc · Tài Thần: Đông Nam · Tránh Hạc Thần: Tây Nam

Lịch âm ngày 18/07/2026 — Quý Tỵ, Ngày trung bình | Lịch Nhanh