17
Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch âm ngày 17/7/2026
4
Ngày này là ngày gì?
Sự kiện Việt Nam và thế giới liên quan ngày dương lịch — dạng danh sách ngắn để tra cứu nhanh.
Ghi chú sự kiện (VN & thế giới)
- Ngày Quốc tế Tư pháp hình sự (World Day for International Justice)Thế giới · observance
Xem ngày tốt xấu 17/07/2026
Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.
Ngày xấu (điểm -5). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Xích Khẩu, trực Thu, sao Liễu. Tiết khí: Tiểu thử. Nạp âm: Trường Lưu Thủy. Giờ hoàng đạo: Tý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21).
- Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Thìn thuộc Hắc đạo tháng Mùi.
- Xấu Khổng Minh Lục Diệu: Xích Khẩu
- Tốt Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Thu
- Xấu Nhị thập bát tú: Sao Liễu (Liễu Thổ Chương)
- Thu hoạch
- nhận tiền
- thu xếp tài sản
- kết thúc thuận.
- Việc nhỏ
- tránh đám đông tranh cãi.
- Xuất của bất thường
- cho vay rủi ro.
- Khởi sự lớn
- hôn nhân.
- Khởi sự lớn, hội họp gay gắt
- Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
- Bất khốc khấp — tránh khóc lóc/tang tóc tạo khẩu thiệt.
Ngày Xích Khẩu — khẩu thiệt. Dễ tranh cãi, thị phi, mâu thuẫn nội bộ; kỵ hội họp gay gắt.
Nên: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
Kỵ: Xuất của bất thường, cho vay rủi ro.
Liễu Thổ Chương. Dễ thị phi, việc lớn khó thành.
Nên: Việc nhỏ, tránh đám đông tranh cãi.
Kỵ: Khởi sự lớn, hôn nhân.
Nạp âm: Trường Lưu Thủy (hành Thủy). Tiết khí: Tiểu thử.
Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
Bất khốc khấp — tránh khóc lóc/tang tóc tạo khẩu thiệt.
Sao tốt: Phổ Hộ, Thiên Hỷ, Thiên Mã
Sao xấu: Thụ Tử, Địa Phá, Sát Chủ
Hỷ Thần: Chính Tây · Tài Thần: Chính Đông · Tránh Hạc Thần: Chính Nam