Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch âm ngày 16/7/2026

Giờ Việt Nam06:10:21Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

16

Thứ năm

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 6 · 2026

3

Ngày Tân Mão

Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

Ngày tốtLục Diệu Tốc Hỷ · Trực Thành · Sao Quỷ
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)

Xem ngày tốt xấu 16/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày tốt · điểm +5

Ngày tốt (điểm +5). Hoàng đạo ngày. Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Thành, sao Quỷ. Tiết khí: Tiểu thử. Nạp âm: Tùng Bách Mộc. Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23).

  • Tốt Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Mão thuộc Hoàng đạo tháng Mùi.
  • Tốt Khổng Minh Lục Diệu: Tốc Hỷ
  • Tốt Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Thành
  • Xấu Nhị thập bát tú: Sao Quỷ (Quỷ Kim Dương)
Nên làm
  • Thành sự
  • khai trương
  • cưới hỏi
  • động thổ
  • nhận việc.
  • Mai táng (theo truyền thống)
  • chặt cỏ.
  • Việc lành, giao dịch vừa sức
Không nên
  • Kiện tụng
  • phá hủy công trình.
  • Xây nhà
  • cưới hỏi
  • trổ cửa
  • đào ao.
  • Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
  • Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
Giờ Hoàng Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Tốc Hỷ

Ngày Tốc Hỷ — hỷ khí đến nhanh. Tốt hỷ sự, gặp gỡ, khai trương nhẹ, thông báo tin vui.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Thành

Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
Kỵ: Kiện tụng, phá hủy công trình.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Quỷ

Quỷ Kim Dương. Hung tú — kỵ khởi tạo, cưới hỏi.

Nên: Mai táng (theo truyền thống), chặt cỏ.
Kỵ: Xây nhà, cưới hỏi, trổ cửa, đào ao.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Tiết khí: Tiểu thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Thiên Mã, Nguyệt Đức, Sinh Khí
Sao xấu: Sát Chủ, Thiên Cương

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Tây Nam · Tài Thần: Đông Bắc · Tránh Hạc Thần: Đông Nam

Lịch âm ngày 16/07/2026 — Tân Mão, Ngày tốt | Lịch Nhanh