15
Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch âm ngày 15/7/2026
2
Xem ngày tốt xấu 15/07/2026
Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.
Ngày tốt (điểm +3). Hoàng đạo ngày. Lục Diệu Lưu Niên, trực Nguy, sao Tỉnh. Tiết khí: Tiểu thử. Nạp âm: Tùng Bách Mộc. Giờ hoàng đạo: Tý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21).
- Tốt Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Dần thuộc Hoàng đạo tháng Mùi.
- Trung Khổng Minh Lục Diệu: Lưu Niên
- Xấu Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Nguy
- Tốt Nhị thập bát tú: Sao Tỉnh (Tỉnh Mộc Hãn)
- Giữ gìn
- thận trọng
- làm việc nhỏ trong nhà.
- Đào giếng
- sửa sang thủy lợi.
- Mọi việc lớn
- xuất hành xa
- đầu tư rủi ro.
- Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.
- Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
- Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.
Ngày Lưu Niên — khí trung bình, dễ trì trệ. Nên giữ việc cũ, tránh quyết định lớn vội vàng.
Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
Kỵ: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
Tỉnh Mộc Hãn. Tốt việc liên quan nước/đất theo truyền thống.
Nên: Đào giếng, sửa sang thủy lợi.
Kỵ: Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.
Nạp âm: Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Tiết khí: Tiểu thử.
Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.
Sao tốt: Sinh Khí, Thiên Đức, Thiên Tài
Sao xấu: Ngũ Hư, Bạch Hổ
Hỷ Thần: Chính Nam · Tài Thần: Chính Bắc · Tránh Hạc Thần: Chính Đông