Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch âm ngày 15/7/2026

Giờ Việt Nam06:11:52Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

15

Thứ tư

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 6 · 2026

2

Ngày Canh Dần

Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

Ngày tốtLục Diệu Lưu Niên · Trực Nguy · Sao Tỉnh
Giờ Hoàng ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 15/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày tốt · điểm +3

Ngày tốt (điểm +3). Hoàng đạo ngày. Lục Diệu Lưu Niên, trực Nguy, sao Tỉnh. Tiết khí: Tiểu thử. Nạp âm: Tùng Bách Mộc. Giờ hoàng đạo: Tý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21).

  • Tốt Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Dần thuộc Hoàng đạo tháng Mùi.
  • Trung Khổng Minh Lục Diệu: Lưu Niên
  • Xấu Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Nguy
  • Tốt Nhị thập bát tú: Sao Tỉnh (Tỉnh Mộc Hãn)
Nên làm
  • Giữ gìn
  • thận trọng
  • làm việc nhỏ trong nhà.
  • Đào giếng
  • sửa sang thủy lợi.
Không nên
  • Mọi việc lớn
  • xuất hành xa
  • đầu tư rủi ro.
  • Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.
  • Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
  • Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.
Giờ Hoàng Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Giờ Hắc Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Lưu Niên

Ngày Lưu Niên — khí trung bình, dễ trì trệ. Nên giữ việc cũ, tránh quyết định lớn vội vàng.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Nguy

Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
Kỵ: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Tỉnh

Tỉnh Mộc Hãn. Tốt việc liên quan nước/đất theo truyền thống.

Nên: Đào giếng, sửa sang thủy lợi.
Kỵ: Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Tiết khí: Tiểu thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Sinh Khí, Thiên Đức, Thiên Tài
Sao xấu: Ngũ Hư, Bạch Hổ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Chính Nam · Tài Thần: Chính Bắc · Tránh Hạc Thần: Chính Đông

Lịch âm ngày 15/07/2026 — Canh Dần, Ngày tốt | Lịch Nhanh