14
Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch âm ngày 14/7/2026
1
Xem ngày tốt xấu 14/07/2026
Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.
Ngày trung bình (điểm -1). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Đại An, trực Phá, sao Sâm. Tiết khí: Tiểu thử. Nạp âm: Lôi Hỏa. Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23).
- Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Sửu thuộc Hắc đạo tháng Mùi.
- Tốt Khổng Minh Lục Diệu: Đại An
- Xấu Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Phá
- Tốt Nhị thập bát tú: Sao Sâm (Sâm Thủy Viên)
- Phá dỡ
- thanh lý việc cũ
- giải quyết tồn đọng.
- Đi xa
- buôn bán
- ký kết.
- Việc lành, giao dịch vừa sức
- Khởi tạo
- cưới hỏi
- khai trương
- động thổ mới.
- An táng.
- Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
- Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.
Ngày Đại An — cát khí ổn định. Thuận việc lớn: cầu tài, xuất hành, cưới hỏi, ký kết, an cư.
Nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
Kỵ: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
Sâm Thủy Viên. Tốt giao dịch, xuất hành.
Nên: Đi xa, buôn bán, ký kết.
Kỵ: An táng.
Nạp âm: Lôi Hỏa (hành Hỏa). Tiết khí: Tiểu thử.
Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.
Sao tốt: Thiên Tài, Phổ Hộ, Thiên Hỷ
Sao xấu: Hoang Vu, Thụ Tử, Địa Phá
Hỷ Thần: Đông Nam · Tài Thần: Tây Bắc · Tránh Hạc Thần: Đông Bắc