Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ ba

Lịch âm ngày 14/7/2026

Giờ Việt Nam06:11:37Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

14

Thứ ba

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 6 · 2026

1

Ngày Kỷ Sửu

Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

Ngày trung bìnhLục Diệu Đại An · Trực Phá · Sao Sâm
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)

Xem ngày tốt xấu 14/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày trung bình · điểm -1

Ngày trung bình (điểm -1). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Đại An, trực Phá, sao Sâm. Tiết khí: Tiểu thử. Nạp âm: Lôi Hỏa. Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23).

  • Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Sửu thuộc Hắc đạo tháng Mùi.
  • Tốt Khổng Minh Lục Diệu: Đại An
  • Xấu Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Phá
  • Tốt Nhị thập bát tú: Sao Sâm (Sâm Thủy Viên)
Nên làm
  • Phá dỡ
  • thanh lý việc cũ
  • giải quyết tồn đọng.
  • Đi xa
  • buôn bán
  • ký kết.
  • Việc lành, giao dịch vừa sức
Không nên
  • Khởi tạo
  • cưới hỏi
  • khai trương
  • động thổ mới.
  • An táng.
  • Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
  • Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.
Giờ Hoàng Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Đại An

Ngày Đại An — cát khí ổn định. Thuận việc lớn: cầu tài, xuất hành, cưới hỏi, ký kết, an cư.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Phá

Nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
Kỵ: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Sâm

Sâm Thủy Viên. Tốt giao dịch, xuất hành.

Nên: Đi xa, buôn bán, ký kết.
Kỵ: An táng.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Lôi Hỏa (hành Hỏa). Tiết khí: Tiểu thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Thiên Tài, Phổ Hộ, Thiên Hỷ
Sao xấu: Hoang Vu, Thụ Tử, Địa Phá

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Đông Nam · Tài Thần: Tây Bắc · Tránh Hạc Thần: Đông Bắc

Lịch âm ngày 14/07/2026 — Kỷ Sửu, Ngày trung bình | Lịch Nhanh