Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch âm ngày 11/7/2026

Giờ Việt Nam06:11:37Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

11

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 5 · 2026

27

Ngày Bính Tuất

Tháng Giáp Ngọ · Năm Bính Ngọ

Ngày trung bìnhLục Diệu Tốc Hỷ · Trực Định · Sao Mão
Giờ Hoàng ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 11/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày trung bình · điểm -1

Ngày trung bình (điểm -1). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Định, sao Mão. Tiết khí: Tiểu thử. Nạp âm: Ốc Thượng Thổ. Giờ hoàng đạo: Tý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21).

  • Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Tuất thuộc Hắc đạo tháng Ngọ.
  • Tốt Khổng Minh Lục Diệu: Tốc Hỷ
  • Tốt Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Định
  • Xấu Nhị thập bát tú: Sao Mão (Mão Nhật Kê)
Nên làm
  • Ký kết
  • định việc
  • cưới hỏi
  • nhận chức
  • định cư.
  • Việc nhỏ.
  • Việc lành, giao dịch vừa sức
Không nên
  • Kiện cáo
  • tranh chấp
  • phá hủy.
  • Cưới hỏi
  • động thổ.
  • Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
  • Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.
Giờ Hoàng Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Giờ Hắc Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Tốc Hỷ

Ngày Tốc Hỷ — hỷ khí đến nhanh. Tốt hỷ sự, gặp gỡ, khai trương nhẹ, thông báo tin vui.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Định

Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
Kỵ: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Mão

Mão Nhật Kê. Kỵ hôn nhân, khởi tạo.

Nên: Việc nhỏ.
Kỵ: Cưới hỏi, động thổ.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Ốc Thượng Thổ (hành Thổ). Tiết khí: Tiểu thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Tài, Phổ Hộ
Sao xấu: Bạch Hổ, Hoang Vu, Thụ Tử

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Chính Nam · Tài Thần: Chính Bắc · Tránh Hạc Thần: Chính Đông

Lịch âm ngày 11/07/2026 — Bính Tuất, Ngày trung bình | Lịch Nhanh