Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch âm ngày 10/7/2026

Giờ Việt Nam06:11:09Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

10

Thứ sáu

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 5 · 2026

26

Ngày Ất Dậu

Tháng Giáp Ngọ · Năm Bính Ngọ

Ngày tốtLục Diệu Lưu Niên · Trực Bình · Sao Vị
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)

Xem ngày tốt xấu 10/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày tốt · điểm +7

Ngày tốt (điểm +7). Hoàng đạo ngày. Lục Diệu Lưu Niên, trực Bình, sao Vị. Tiết khí: Tiểu thử. Nạp âm: Tuyền Trung Thủy. Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23).

  • Tốt Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Dậu thuộc Hoàng đạo tháng Ngọ.
  • Trung Khổng Minh Lục Diệu: Lưu Niên
  • Tốt Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Bình
  • Tốt Nhị thập bát tú: Sao Vị (Vị Thổ Trĩ)
Nên làm
  • Giao dịch
  • sửa sang
  • làm việc ổn định
  • đi lại.
  • Cúng giỗ
  • cầu an
  • họp mặt.
Không nên
  • Tránh nóng vội
  • kiện cáo.
  • Phá hủy.
  • Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
  • Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.
Giờ Hoàng Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Lưu Niên

Ngày Lưu Niên — khí trung bình, dễ trì trệ. Nên giữ việc cũ, tránh quyết định lớn vội vàng.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Bình

Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
Kỵ: Tránh nóng vội, kiện cáo.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Vị

Vị Thổ Trĩ. Tốt tế tự, cầu phúc.

Nên: Cúng giỗ, cầu an, họp mặt.
Kỵ: Phá hủy.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Tuyền Trung Thủy (hành Thủy). Tiết khí: Tiểu thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Phổ Hộ, Thiên Hỷ, Thiên Mã
Sao xấu: Thụ Tử, Địa Phá

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Đông Nam · Tài Thần: Tây Bắc · Tránh Hạc Thần: Đông Bắc

Lịch âm ngày 10/07/2026 — Ất Dậu, Ngày tốt | Lịch Nhanh