12
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch âm ngày 12/7/2026
28
Xem ngày tốt xấu 12/07/2026
Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.
Ngày xấu (điểm -3). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Xích Khẩu, trực Chấp, sao Tất. Tiết khí: Tiểu thử. Nạp âm: Ốc Thượng Thổ. Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23).
- Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Hợi thuộc Hắc đạo tháng Ngọ.
- Xấu Khổng Minh Lục Diệu: Xích Khẩu
- Trung Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Chấp
- Tốt Nhị thập bát tú: Sao Tất (Tất Nguyệt Ô)
- Thu giữ
- tích trữ
- tạo dựng vừa phải
- giữ của.
- Thu xếp
- cầu tài.
- Xuất hành xa
- chuyển nhà
- xuất vốn lớn.
- Kiện cáo.
- Khởi sự lớn, hội họp gay gắt
- Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
- Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).
Ngày Xích Khẩu — khẩu thiệt. Dễ tranh cãi, thị phi, mâu thuẫn nội bộ; kỵ hội họp gay gắt.
Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
Kỵ: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
Tất Nguyệt Ô. Tốt thu hoạch, săn bắt theo truyền thống.
Nên: Thu xếp, cầu tài.
Kỵ: Kiện cáo.
Nạp âm: Ốc Thượng Thổ (hành Thổ). Tiết khí: Tiểu thử.
Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).
Sao tốt: Nguyệt Đức, Sinh Khí, Thiên Đức
Sao xấu: Thiên Cương, Ngũ Hư, Bạch Hổ
Hỷ Thần: Tây Nam · Tài Thần: Đông Bắc · Tránh Hạc Thần: Đông Nam