Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch âm ngày 9/7/2026

Giờ Việt Nam06:09:38Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

9

Thứ năm

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 5 · 2026

25

Ngày Giáp Thân

Tháng Giáp Ngọ · Năm Bính Ngọ

Ngày tốtLục Diệu Đại An · Trực Mãn · Sao Lâu
Giờ Hoàng ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 09/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày tốt · điểm +7

Ngày tốt (điểm +7). Hoàng đạo ngày. Lục Diệu Đại An, trực Mãn, sao Lâu. Tiết khí: Tiểu thử. Nạp âm: Tuyền Trung Thủy. Giờ hoàng đạo: Tý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21).

  • Tốt Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Thân thuộc Hoàng đạo tháng Ngọ.
  • Tốt Khổng Minh Lục Diệu: Đại An
  • Trung Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Mãn
  • Tốt Nhị thập bát tú: Sao Lâu (Lâu Kim Cẩu)
Nên làm
  • Tế tự
  • cầu phúc
  • họp mặt
  • đầy đủ việc đã có.
  • Hôn nhân
  • tiệc tùng
  • giao dịch.
  • Việc lành, giao dịch vừa sức
Không nên
  • Kiện tụng
  • khởi sự quá lớn vượt sức.
  • An táng.
  • Bất khai thương — không nên mở kho/xuất hàng lớn.
  • Bất án sàng — không nên kê giường/án vị mới.
Giờ Hoàng Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Giờ Hắc Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Đại An

Ngày Đại An — cát khí ổn định. Thuận việc lớn: cầu tài, xuất hành, cưới hỏi, ký kết, an cư.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Mãn

Nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
Kỵ: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Lâu

Lâu Kim Cẩu. Tốt cưới hỏi, hội họp.

Nên: Hôn nhân, tiệc tùng, giao dịch.
Kỵ: An táng.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Tuyền Trung Thủy (hành Thủy). Tiết khí: Tiểu thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất khai thương — không nên mở kho/xuất hàng lớn.
Bất án sàng — không nên kê giường/án vị mới.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Thiên Mã, Nguyệt Đức, Sinh Khí
Sao xấu: Sát Chủ, Thiên Cương

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Chính Đông · Tài Thần: Chính Tây · Tránh Hạc Thần: Chính Bắc

Lịch âm ngày 09/07/2026 — Giáp Thân, Ngày tốt | Lịch Nhanh