Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch âm ngày 6/7/2026

Giờ Việt Nam06:09:37Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

6

Thứ hai

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 5 · 2026

22

Ngày Tân Tỵ

Tháng Giáp Ngọ · Năm Bính Ngọ

Ngày xấuLục Diệu Xích Khẩu · Trực Bế · Sao Thất
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)

Xem ngày tốt xấu 06/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày xấu · điểm -5

Ngày xấu (điểm -5). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Xích Khẩu, trực Bế, sao Thất. Tiết khí: Tiểu thử. Nạp âm: Bạch Lạp Kim. Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23).

  • Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Tỵ thuộc Hắc đạo tháng Ngọ.
  • Xấu Khổng Minh Lục Diệu: Xích Khẩu
  • Xấu Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Bế
  • Tốt Nhị thập bát tú: Sao Thất (Thất Hỏa Trư)
Nên làm
  • Đóng việc
  • kết thúc
  • cất giữ
  • nghỉ ngơi.
  • Xây cất
  • sửa nhà
  • an vị.
Không nên
  • Khởi sự mới
  • khai trương
  • cưới hỏi
  • xuất hành xa.
  • Kiện tụng.
  • Khởi sự lớn, hội họp gay gắt
  • Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
  • Bất viễn hành — không nên đi xa.
Giờ Hoàng Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Xích Khẩu

Ngày Xích Khẩu — khẩu thiệt. Dễ tranh cãi, thị phi, mâu thuẫn nội bộ; kỵ hội họp gay gắt.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Bế

Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
Kỵ: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Thất

Thất Hỏa Trư. Tốt xây dựng, an cư.

Nên: Xây cất, sửa nhà, an vị.
Kỵ: Kiện tụng.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Bạch Lạp Kim (hành Kim). Tiết khí: Tiểu thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
Bất viễn hành — không nên đi xa.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Thiên Hỷ, Thiên Mã, Nguyệt Đức
Sao xấu: Địa Phá, Sát Chủ, Thiên Cương

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Tây Bắc · Tài Thần: Đông Nam · Tránh Hạc Thần: Tây Nam

Lịch âm ngày 06/07/2026 — Tân Tỵ, Ngày xấu | Lịch Nhanh