Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch âm ngày 5/7/2026

Giờ Việt Nam06:10:19Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

5

Chủ nhật

Cuối tuần

Âm lịchTháng 5 · 2026

21

Ngày Canh Thìn

Tháng Giáp Ngọ · Năm Bính Ngọ

Ngày trung bìnhLục Diệu Tốc Hỷ · Trực Khai · Sao Nguy
Giờ Hoàng ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 05/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày trung bình · điểm -1

Ngày trung bình (điểm -1). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Khai, sao Nguy. Tiết khí: Tiểu thử. Nạp âm: Bạch Lạp Kim. Giờ hoàng đạo: Tý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21).

  • Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Thìn thuộc Hắc đạo tháng Ngọ.
  • Tốt Khổng Minh Lục Diệu: Tốc Hỷ
  • Tốt Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Khai
  • Xấu Nhị thập bát tú: Sao Nguy (Nguy Nguyệt Yến)
Nên làm
  • Khai trương
  • mở mang
  • học hành
  • xuất hành
  • khởi sự tốt.
  • Giữ gìn
  • cầu an.
  • Việc lành, giao dịch vừa sức
Không nên
  • An táng
  • đào huyệt
  • đóng cửa hàng.
  • Xuất hành
  • động thổ
  • hôn nhân.
  • Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
  • Bất khốc khấp — tránh khóc lóc/tang tóc tạo khẩu thiệt.
Giờ Hoàng Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Giờ Hắc Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Tốc Hỷ

Ngày Tốc Hỷ — hỷ khí đến nhanh. Tốt hỷ sự, gặp gỡ, khai trương nhẹ, thông báo tin vui.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Khai

Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
Kỵ: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Nguy

Nguy Nguyệt Yến. Ngày nguy — tránh việc lớn.

Nên: Giữ gìn, cầu an.
Kỵ: Xuất hành, động thổ, hôn nhân.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Bạch Lạp Kim (hành Kim). Tiết khí: Tiểu thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
Bất khốc khấp — tránh khóc lóc/tang tóc tạo khẩu thiệt.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Nguyệt Đức, Sinh Khí, Thiên Đức
Sao xấu: Thiên Cương, Ngũ Hư, Bạch Hổ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Chính Tây · Tài Thần: Chính Đông · Tránh Hạc Thần: Chính Nam

Lịch âm ngày 05/07/2026 — Canh Thìn, Ngày trung bình | Lịch Nhanh