Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ ba

Lịch âm ngày 7/7/2026

Giờ Việt Nam06:09:37Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

7

Thứ ba

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 5 · 2026

23

Ngày Nhâm Ngọ

Tháng Giáp Ngọ · Năm Bính Ngọ

Ngày trung bìnhLục Diệu Tiểu Cát · Trực Kiến · Sao Bích
Giờ Hoàng ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 07/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày trung bình · điểm +1

Ngày trung bình (điểm +1). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Tiểu Cát, trực Kiến, sao Bích. Tiết khí: Tiểu thử. Nạp âm: Dương Liễu Mộc. Giờ hoàng đạo: Tý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21).

  • Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Ngọ thuộc Hắc đạo tháng Ngọ.
  • Tốt Khổng Minh Lục Diệu: Tiểu Cát
  • Trung Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Kiến
  • Tốt Nhị thập bát tú: Sao Bích (Bích Thủy Dụ)
Nên làm
  • Khởi công nhẹ
  • xuất hành gần
  • cầu tài vừa phải
  • trồng cây.
  • Khai trương
  • cưới hỏi
  • xuất hành.
  • Việc lành, giao dịch vừa sức
Không nên
  • Động thổ lớn
  • phá dỡ
  • an táng
  • đào huyệt.
  • Ít kỵ.
  • Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
  • Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.
Giờ Hoàng Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Giờ Hắc Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Tiểu Cát

Ngày Tiểu Cát — cát nhỏ. Việc vừa và nhỏ, đi lại, thu xếp, sửa sang nhà cửa khá thuận.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Kiến

Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
Kỵ: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Bích

Bích Thủy Dụ. Tốt mọi việc vừa phải.

Nên: Khai trương, cưới hỏi, xuất hành.
Kỵ: Ít kỵ.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Dương Liễu Mộc (hành Mộc). Tiết khí: Tiểu thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Thiên Tài, Phổ Hộ, Thiên Hỷ
Sao xấu: Hoang Vu, Thụ Tử, Địa Phá

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Chính Bắc · Tài Thần: Chính Nam · Tránh Hạc Thần: Chính Tây

Lịch âm ngày 07/07/2026 — Nhâm Ngọ, Ngày trung bình | Lịch Nhanh