4
Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch âm ngày 4/7/2026
20
Xem ngày tốt xấu 04/07/2026
Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.
Ngày xấu (điểm -3). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Lưu Niên, trực Thu, sao Hư. Tiết khí: Tiểu thử. Nạp âm: Thành Đầu Thổ. Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23).
- Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Mão thuộc Hắc đạo tháng Ngọ.
- Trung Khổng Minh Lục Diệu: Lưu Niên
- Tốt Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Thu
- Xấu Nhị thập bát tú: Sao Hư (Hư Nhật Thử)
- Thu hoạch
- nhận tiền
- thu xếp tài sản
- kết thúc thuận.
- Tu dưỡng
- nghỉ ngơi.
- Xuất của bất thường
- cho vay rủi ro.
- Khởi sự
- xuất vốn.
- Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
- Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
Ngày Lưu Niên — khí trung bình, dễ trì trệ. Nên giữ việc cũ, tránh quyết định lớn vội vàng.
Nên: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
Kỵ: Xuất của bất thường, cho vay rủi ro.
Hư Nhật Thử. Dễ hao hụt, việc không thành.
Nên: Tu dưỡng, nghỉ ngơi.
Kỵ: Khởi sự, xuất vốn.
Nạp âm: Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Tiết khí: Tiểu thử.
Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Tài, Phổ Hộ
Sao xấu: Bạch Hổ, Hoang Vu, Thụ Tử
Hỷ Thần: Tây Nam · Tài Thần: Đông Bắc · Tránh Hạc Thần: Đông Nam