Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch âm ngày 4/7/2026

Giờ Việt Nam06:10:13Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

4

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 5 · 2026

20

Ngày Kỷ Mão

Tháng Giáp Ngọ · Năm Bính Ngọ

Ngày xấuLục Diệu Lưu Niên · Trực Thu · Sao
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)

Xem ngày tốt xấu 04/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày xấu · điểm -3

Ngày xấu (điểm -3). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Lưu Niên, trực Thu, sao Hư. Tiết khí: Tiểu thử. Nạp âm: Thành Đầu Thổ. Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23).

  • Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Mão thuộc Hắc đạo tháng Ngọ.
  • Trung Khổng Minh Lục Diệu: Lưu Niên
  • Tốt Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Thu
  • Xấu Nhị thập bát tú: Sao Hư (Hư Nhật Thử)
Nên làm
  • Thu hoạch
  • nhận tiền
  • thu xếp tài sản
  • kết thúc thuận.
  • Tu dưỡng
  • nghỉ ngơi.
Không nên
  • Xuất của bất thường
  • cho vay rủi ro.
  • Khởi sự
  • xuất vốn.
  • Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
  • Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
Giờ Hoàng Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Lưu Niên

Ngày Lưu Niên — khí trung bình, dễ trì trệ. Nên giữ việc cũ, tránh quyết định lớn vội vàng.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Thu

Nên: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
Kỵ: Xuất của bất thường, cho vay rủi ro.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Hư

Hư Nhật Thử. Dễ hao hụt, việc không thành.

Nên: Tu dưỡng, nghỉ ngơi.
Kỵ: Khởi sự, xuất vốn.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Tiết khí: Tiểu thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Tài, Phổ Hộ
Sao xấu: Bạch Hổ, Hoang Vu, Thụ Tử

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Tây Nam · Tài Thần: Đông Bắc · Tránh Hạc Thần: Đông Nam

Lịch âm ngày 04/07/2026 — Kỷ Mão, Ngày xấu | Lịch Nhanh