28
Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch âm ngày 28/3/2026
10
Các dấu hiệu tốt và xấu đan xen (Tư Mệnh, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Khai). Công việc thường ngày vẫn phù hợp; việc quan trọng nên xem điểm theo từng việc và chọn giờ thuận.
Xem ngày tốt xấu 28/03/2026
Kết luận được tổng hợp từ Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Điểm theo từng việc giúp bạn đọc kết quả đúng ngữ cảnh hơn; toàn bộ nội dung chỉ là tham khảo văn hóa, không phải dự đoán chắc chắn.
Các dấu hiệu tốt và xấu đan xen (Tư Mệnh, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Khai). Công việc thường ngày vẫn phù hợp; việc quan trọng nên xem điểm theo từng việc và chọn giờ thuận.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngCó thể khai trương nếu không thể dời, nhưng nên chọn giờ tốt và tránh mở việc quá lớn.Điểm 48/100
- Cưới hỏiCác tiêu chí lịch truyền thống trong ngày không thuận cho việc cưới hỏi.Điểm 29/100
- Động thổ / xây sửaKhông nên ưu tiên khởi công hoặc sửa chữa lớn trong ngày này.Điểm 34/100
- Thu hồi / hoàn tấtHợp hơn để thu xếp việc đang dở, hoàn tất hoặc thu hồi.Điểm 71/100
- Đi đường / xuất hànhĐi lại trong ngày được; chuyến quan trọng nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 50/100
- Ký kết / chốt việcCó thể xử lý công việc thường; thỏa thuận lớn nên cân nhắc giờ tốt.Điểm 58/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Khai: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Theo sao Liễu: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.
- Theo trực Khai: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
- Theo sao Liễu: Khởi sự lớn, cưới hỏi.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
- Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Các tiêu chí chưa cùng nghiêng về một phía. Bạn nên đối chiếu đúng loại việc và giờ thực hiện thay vì chỉ nhìn nhãn “bình thường”.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Tư Mệnh — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Xấu Lục Diệu: Xích Khẩu: Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Khai — nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Liễu: Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
Liễu Thổ Chương. Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại.
Nên: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.
Tránh: Khởi sự lớn, cưới hỏi.
Nạp âm: Bích Thượng Thổ (hành Thổ).
Tiết Xuân Phân
Bắt đầu lúc 21:32 ngày 20/03/2026
Kết thúc lúc 01:22 ngày 05/04/2026
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.
Nên đi hướng Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài). Tránh hướng Đông Bắc.
Xem lịch tháng 3/2026 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 3/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.