1
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch âm ngày 1/3/2026
13
Các dấu hiệu tốt và xấu đan xen (Thiên Lao, Lục Diệu Đại An, trực Thành). Công việc thường ngày vẫn phù hợp; việc quan trọng nên xem điểm theo từng việc và chọn giờ thuận.
Xem ngày tốt xấu 01/03/2026
Kết luận được tổng hợp từ Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Điểm theo từng việc giúp bạn đọc kết quả đúng ngữ cảnh hơn; toàn bộ nội dung chỉ là tham khảo văn hóa, không phải dự đoán chắc chắn.
Các dấu hiệu tốt và xấu đan xen (Thiên Lao, Lục Diệu Đại An, trực Thành). Công việc thường ngày vẫn phù hợp; việc quan trọng nên xem điểm theo từng việc và chọn giờ thuận.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngCó thể khai trương nếu không thể dời, nhưng nên chọn giờ tốt và tránh mở việc quá lớn.Điểm 56/100
- Cưới hỏiCó thể tổ chức nếu ngày đã ấn định, nhưng nên chọn giờ tốt và cân nhắc lại nếu còn lựa chọn khác.Điểm 53/100
- Động thổ / xây sửaCó thể làm việc nhỏ; với khởi công lớn nên cân nhắc dời hoặc chọn giờ tốt.Điểm 50/100
- Thu hồi / hoàn tấtHợp hơn để thu xếp việc đang dở, hoàn tất hoặc thu hồi.Điểm 79/100
- Đi đường / xuất hànhĐi lại trong ngày được; chuyến quan trọng nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 58/100
- Ký kết / chốt việcCó thể xử lý công việc thường; thỏa thuận lớn nên cân nhắc giờ tốt.Điểm 58/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Thành: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Theo sao Tinh: Công việc thường ngày.
- Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
- Thu hồi, hoàn tất, chốt việc đang dở
- Theo trực Thành: Kiện tụng, phá hủy công trình.
- Theo sao Tinh: Quyết định nóng vội.
- Bất khai thương — không nên mở kho/xuất hàng lớn.
- Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Các tiêu chí chưa cùng nghiêng về một phía. Bạn nên đối chiếu đúng loại việc và giờ thực hiện thay vì chỉ nhìn nhãn “bình thường”.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thiên Lao — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Tốt Lục Diệu: Đại An: Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Thành — nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Tinh: Trung bình — giữ ổn định.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
Tránh: Kiện tụng, phá hủy công trình.
Tinh Nhật Mã. Trung bình — giữ ổn định.
Nên: Công việc thường ngày.
Tránh: Quyết định nóng vội.
Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa).
Tiết Vũ Thủy
Bắt đầu lúc 22:40 ngày 18/02/2026
Kết thúc lúc 20:44 ngày 05/03/2026
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất khai thương — không nên mở kho/xuất hàng lớn.
Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.
Nên đi hướng Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài). Tránh hướng Chính Đông.
Xem lịch tháng 3/2026 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 3/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.