Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch âm ngày 20/3/2026

Giờ Việt Nam09:47:27Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 3 · 2026

20

Thứ sáu

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 2 · 2026

2

Ngày Quý Tỵ

Tháng Tân Mão · Năm Bính Ngọ

Ngày bình thườngChấm điểm 45/100

Các dấu hiệu tốt và xấu đan xen (Thiên Hình, Lục Diệu Lưu Niên, trực Mãn). Công việc thường ngày vẫn phù hợp; việc quan trọng nên xem điểm theo từng việc và chọn giờ thuận.

Hắc đạo (Thiên Hình) · Lục Diệu Lưu Niên · Trực Mãn · Sao Lâu · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Ngày Quốc tế Hạnh phúcQuốc tế · Ngày kỷ niệm

Xem ngày tốt xấu 20/03/2026

Kết luận được tổng hợp từ Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Điểm theo từng việc giúp bạn đọc kết quả đúng ngữ cảnh hơn; toàn bộ nội dung chỉ là tham khảo văn hóa, không phải dự đoán chắc chắn.

Kết luận nhanh
Ngày bình thường

Các dấu hiệu tốt và xấu đan xen (Thiên Hình, Lục Diệu Lưu Niên, trực Mãn). Công việc thường ngày vẫn phù hợp; việc quan trọng nên xem điểm theo từng việc và chọn giờ thuận.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng45/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngCó thể khai trương nếu không thể dời, nhưng nên chọn giờ tốt và tránh mở việc quá lớn.
    Điểm 48/100
  • Cưới hỏiCác tiêu chí lịch truyền thống trong ngày không thuận cho việc cưới hỏi.
    Điểm 37/100
  • Động thổ / xây sửaKhông nên ưu tiên khởi công hoặc sửa chữa lớn trong ngày này.
    Điểm 42/100
  • Thu hồi / hoàn tấtCó thể hoàn tất việc thường; việc quan trọng nên chọn giờ tốt.
    Điểm 63/100
  • Đi đường / xuất hànhNên tránh xuất hành lớn nếu có thể dời; chuyến bắt buộc thì chọn giờ tốt.
    Điểm 42/100
  • Ký kết / chốt việcCó thể xử lý công việc thông thường, nhưng nên tránh chốt thỏa thuận quan trọng khi đang vội.
    Điểm 42/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Mãn: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
  • Theo sao Lâu: Hôn nhân, tiệc tùng, giao dịch.
Nên tránh
  • Theo trực Mãn: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
  • Theo sao Lâu: An táng.
  • Bất cửu hỏa — thận trọng việc lửa/nước; tránh quyết định ẩu.
  • Bất viễn hành — không nên đi xa.
Giờ Hoàng đạo

Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Vì sao có kết luận này?

Các tiêu chí chưa cùng nghiêng về một phía. Bạn nên đối chiếu đúng loại việc và giờ thực hiện thay vì chỉ nhìn nhãn “bình thường”.

  • Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thiên Hình — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
  • Bình thường Lục Diệu: Lưu Niên: Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
  • Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Mãn — nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Lâu: Tốt cưới hỏi, hội họp.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Lưu Niên

Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

Trực ngày
Trực Mãn

Nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
Tránh: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.

Sao ngày
Sao Lâu

Lâu Kim Cẩu. Tốt cưới hỏi, hội họp.

Nên: Hôn nhân, tiệc tùng, giao dịch.
Tránh: An táng.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Trường Lưu Thủy (hành Thủy).

Tiết Kinh Trập
Bắt đầu lúc 20:44 ngày 05/03/2026
Kết thúc lúc 21:32 ngày 20/03/2026

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất cửu hỏa — thận trọng việc lửa/nước; tránh quyết định ẩu.
Bất viễn hành — không nên đi xa.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Tây Bắc (hỷ) hoặc Đông Nam (tài). Tránh hướng Tây Nam.

Xem lịch tháng 3/2026 (bấm để mở lưới ngày)
← Tháng 2/2026

Lịch âm dương tháng 3 năm 2026

Tháng 4/2026

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 3/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 20/03/2026 — Quý Tỵ, Ngày bình thường | Lịch Nhanh