Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch âm ngày 11/1/2026

Giờ Việt Nam09:45:59Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 1 · 2026

11

Chủ nhật

Cuối tuần

Âm lịchTháng 11 · 2025

23

Ngày Ất Dậu

Tháng Mậu Tý · Năm Ất Tỵ

Ngày tốtChấm điểm 65/100

Các dấu hiệu chính đang nghiêng về phía thuận: Huyền Vũ, Lục Diệu Tiểu Cát và trực Thu. Có thể ưu tiên những việc đạt điểm cao bên dưới; với việc lớn, nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Hắc đạo (Huyền Vũ) · Lục Diệu Tiểu Cát · Trực Thu · Sao Phòng · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 11/01/2026

Kết luận được tổng hợp từ Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Điểm theo từng việc giúp bạn đọc kết quả đúng ngữ cảnh hơn; toàn bộ nội dung chỉ là tham khảo văn hóa, không phải dự đoán chắc chắn.

Kết luận nhanh
Ngày tốt

Các dấu hiệu chính đang nghiêng về phía thuận: Huyền Vũ, Lục Diệu Tiểu Cát và trực Thu. Có thể ưu tiên những việc đạt điểm cao bên dưới; với việc lớn, nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng65/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngCó thể khai trương nếu không thể dời, nhưng nên chọn giờ tốt và tránh mở việc quá lớn.
    Điểm 64/100
  • Cưới hỏiCó thể tổ chức nếu ngày đã ấn định, nhưng nên chọn giờ tốt và cân nhắc lại nếu còn lựa chọn khác.
    Điểm 45/100
  • Động thổ / xây sửaCó thể làm việc nhỏ; với khởi công lớn nên cân nhắc dời hoặc chọn giờ tốt.
    Điểm 50/100
  • Thu hồi / hoàn tấtHợp hơn để thu xếp việc đang dở, hoàn tất hoặc thu hồi.
    Điểm 79/100
  • Đi đường / xuất hànhĐi lại trong ngày được; chuyến quan trọng nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 58/100
  • Ký kết / chốt việcCó thể xử lý công việc thường; thỏa thuận lớn nên cân nhắc giờ tốt.
    Điểm 58/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Thu: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
  • Theo sao Phòng: Sửa nhà, an cư, cưới hỏi.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
  • Thu hồi, hoàn tất, chốt việc đang dở
Nên tránh
  • Theo trực Thu: Xuất của bất thường, cho vay rủi ro.
  • Theo sao Phòng: Phá dỡ lớn.
  • Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
  • Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.
Giờ Hoàng đạo

Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Vì sao có kết luận này?

Phần lớn tiêu chí đang ủng hộ ngày này. Hãy xem từng dòng dưới đây để biết điểm thuận đến từ đâu và có phù hợp với việc bạn định làm hay không.

  • Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Huyền Vũ — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
  • Tốt Lục Diệu: Tiểu Cát: Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Thu — nên: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Phòng: Tốt nhà cửa, phòng thủ.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Tiểu Cát

Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.

Trực ngày
Trực Thu

Nên: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
Tránh: Xuất của bất thường, cho vay rủi ro.

Sao ngày
Sao Phòng

Phòng Nhật Thố. Tốt nhà cửa, phòng thủ.

Nên: Sửa nhà, an cư, cưới hỏi.
Tránh: Phá dỡ lớn.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Tuyền Trung Thủy (hành Thủy).

Tiết Tiểu Hàn
Bắt đầu lúc 15:13 ngày 05/01/2026
Kết thúc lúc 08:35 ngày 20/01/2026

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài). Tránh hướng Đông Bắc.

Xem lịch tháng 1/2026 (bấm để mở lưới ngày)
← Tháng 12/2025

Lịch âm dương tháng 1 năm 2026

Tháng 2/2026

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 1/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 11/01/2026 — Ất Dậu, Ngày tốt | Lịch Nhanh