Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch âm ngày 7/1/2026

Giờ Việt Nam09:43:49Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 1 · 2026

7

Thứ tư

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 11 · 2025

19

Ngày Tân Tỵ

Tháng Mậu Tý · Năm Ất Tỵ

Ngày tốtChấm điểm 85/100

Các dấu hiệu chính đang nghiêng về phía thuận: Bảo Quang, Lục Diệu Đại An và trực Chấp. Có thể ưu tiên những việc đạt điểm cao bên dưới; với việc lớn, nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Bảo Quang) · Lục Diệu Đại An · Trực Chấp · Sao Chẩn · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Giáng sinh theo lịch Chính thống giáo (một số nước)Quốc tế · Ngày lễ

Xem ngày tốt xấu 07/01/2026

Kết luận được tổng hợp từ Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Điểm theo từng việc giúp bạn đọc kết quả đúng ngữ cảnh hơn; toàn bộ nội dung chỉ là tham khảo văn hóa, không phải dự đoán chắc chắn.

Kết luận nhanh
Ngày tốt

Các dấu hiệu chính đang nghiêng về phía thuận: Bảo Quang, Lục Diệu Đại An và trực Chấp. Có thể ưu tiên những việc đạt điểm cao bên dưới; với việc lớn, nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng85/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngƯu tiên hơn cho mở cửa hàng hoặc bắt đầu hoạt động kinh doanh — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 72/100
  • Cưới hỏiCó thể tổ chức nếu ngày đã ấn định, nhưng nên chọn giờ tốt và cân nhắc lại nếu còn lựa chọn khác.
    Điểm 61/100
  • Động thổ / xây sửaThuận hơn để khởi công hoặc sửa chữa lớn — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 66/100
  • Thu hồi / hoàn tấtHợp hơn để thu xếp việc đang dở, hoàn tất hoặc thu hồi.
    Điểm 71/100
  • Đi đường / xuất hànhĐi lại trong ngày được; chuyến quan trọng nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 58/100
  • Ký kết / chốt việcThuận hơn để ký kết hoặc chốt thỏa thuận — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 66/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Chấp: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
  • Theo sao Chẩn: Thi cử, ký kết, văn bản.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
Nên tránh
  • Theo trực Chấp: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
  • Theo sao Chẩn: Việc thô bạo, phá dỡ.
  • Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
  • Bất viễn hành — không nên đi xa.
Giờ Hoàng đạo

Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Vì sao có kết luận này?

Phần lớn tiêu chí đang ủng hộ ngày này. Hãy xem từng dòng dưới đây để biết điểm thuận đến từ đâu và có phù hợp với việc bạn định làm hay không.

  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Bảo Quang — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Đại An: Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
  • Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Chấp — nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Chẩn: Tốt văn thư, học hành.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Đại An

Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.

Trực ngày
Trực Chấp

Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.

Sao ngày
Sao Chẩn

Chẩn Thủy Dẫn. Tốt văn thư, học hành.

Nên: Thi cử, ký kết, văn bản.
Tránh: Việc thô bạo, phá dỡ.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Bạch Lạp Kim (hành Kim).

Tiết Tiểu Hàn
Bắt đầu lúc 15:13 ngày 05/01/2026
Kết thúc lúc 08:35 ngày 20/01/2026

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
Bất viễn hành — không nên đi xa.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Tây Bắc (hỷ) hoặc Đông Nam (tài). Tránh hướng Tây Nam.

Xem lịch tháng 1/2026 (bấm để mở lưới ngày)
← Tháng 12/2025

Lịch âm dương tháng 1 năm 2026

Tháng 2/2026

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 1/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 07/01/2026 — Tân Tỵ, Ngày tốt | Lịch Nhanh