9
Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch âm ngày 9/1/2026
21
Các dấu hiệu tốt và xấu đan xen (Ngọc Đường, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Nguy). Công việc thường ngày vẫn phù hợp; việc quan trọng nên xem điểm theo từng việc và chọn giờ thuận.
Xem ngày tốt xấu 09/01/2026
Kết luận được tổng hợp từ Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Điểm theo từng việc giúp bạn đọc kết quả đúng ngữ cảnh hơn; toàn bộ nội dung chỉ là tham khảo văn hóa, không phải dự đoán chắc chắn.
Các dấu hiệu tốt và xấu đan xen (Ngọc Đường, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Nguy). Công việc thường ngày vẫn phù hợp; việc quan trọng nên xem điểm theo từng việc và chọn giờ thuận.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngCó thể khai trương nếu không thể dời, nhưng nên chọn giờ tốt và tránh mở việc quá lớn.Điểm 48/100
- Cưới hỏiCó thể tổ chức nếu ngày đã ấn định, nhưng nên chọn giờ tốt và cân nhắc lại nếu còn lựa chọn khác.Điểm 45/100
- Động thổ / xây sửaKhông nên ưu tiên khởi công hoặc sửa chữa lớn trong ngày này.Điểm 42/100
- Thu hồi / hoàn tấtCó thể hoàn tất việc thường; việc quan trọng nên chọn giờ tốt.Điểm 63/100
- Đi đường / xuất hànhThuận hơn cho xuất hành hoặc đi đường xa theo lịch truyền thống.Điểm 66/100
- Ký kết / chốt việcCó thể xử lý công việc thường; thỏa thuận lớn nên cân nhắc giờ tốt.Điểm 58/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Nguy: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
- Theo sao Cang: Việc nhỏ trong nhà.
- Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
- Theo trực Nguy: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
- Theo sao Cang: Khởi tạo lớn, hôn nhân.
- Bất cửu hỏa — thận trọng việc lửa/nước; tránh quyết định ẩu.
- Bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới.
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Các tiêu chí chưa cùng nghiêng về một phía. Bạn nên đối chiếu đúng loại việc và giờ thực hiện thay vì chỉ nhìn nhãn “bình thường”.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Ngọc Đường — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Tốc Hỷ: Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Nguy — nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Cang: Sao xấu — dễ trở ngại.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
Tránh: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
Cang Kim Long. Sao xấu — dễ trở ngại.
Nên: Việc nhỏ trong nhà.
Tránh: Khởi tạo lớn, hôn nhân.
Nạp âm: Dương Liễu Mộc (hành Mộc).
Tiết Tiểu Hàn
Bắt đầu lúc 15:13 ngày 05/01/2026
Kết thúc lúc 08:35 ngày 20/01/2026
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất cửu hỏa — thận trọng việc lửa/nước; tránh quyết định ẩu.
Bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới.
Nên đi hướng Đông Bắc (hỷ) hoặc Tây Nam (tài). Tránh hướng Tây Bắc.
Xem lịch tháng 1/2026 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 1/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.