Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch vạn niên ngày 25/3/2021

Tháng 3 Năm 2021
25

Thứ năm

Đường đi khó không phải vì ngăn sông cách núi. Mà khó vì lòng người ngại núi e sông.

Nguyễn Bá Học

Con giáp Thân13/02 ÂM LỊCH
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo

Ngày Hắc đạo

Năm Tân Sửu

Tháng Tân Mão

Ngày Nhâm Thân

22:11:48

Giờ Tân Hợi

Tiết khí: Xuân Phân

Giờ Hoàng Đạo:

  • Canh Tý (23h–1h)
  • Tân Sửu (1h–3h)
  • Giáp Thìn (7h–9h)
  • Ất Tỵ (9h–11h)
  • Đinh Mùi (13h–15h)
  • Canh Tuất (19h–21h)

Thứ năm · 25/03/2021 · Âm 13/02/2021

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

15/100Xấu

Tổng kết

Ngày 25/03/2021 (âm 13/02/2021) nghiêng xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.

Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.

Nên

Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.

Cân nhắc kỹ

  • Tế tự, tế lễ30/100
  • Cầu tài, thu tiền31/100
  • Xuất hành34/100

Nên tránh

  • Cưới hỏi5/100
  • Động thổ, xây sửa nhà12/100
  • Nhập trạch, về nhà mới16/100

Giờ đẹp

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 13h–15h
  • 19h–21h

Giờ xấu

  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 15h–17h
  • 17h–19h
  • 21h–23h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Canh Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Xuất hành34/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Bất lợi cho chuyến đi quan trọng — nếu phải đi, chọn giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày xuất hành khác →

  • Ký kết, thỏa thuận34/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Bất lợi để ký hợp đồng quan trọng — nên chọn ngày phù hợp hơn.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

  • Cầu tài, thu tiền31/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Bất lợi cho giao dịch lớn — tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

    Xếp ngày cầu tài, thu tiền khác →

  • Tế tự, tế lễ30/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Nhiều yếu tố bất lợi cho tế tự — nên hoãn lễ lớn nếu được.

    Xếp ngày tế tự, tế lễ khác →

Tiết đang có hiệu lực: Xuân Phân · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 25/03/2021

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Tý (23h–1h · Thanh Long)
  • Sửu (1h–3h · Minh Đường)
  • Thìn (7h–9h · Kim Quỹ)
  • Tỵ (9h–11h · Bảo Quang)
  • Mùi (13h–15h · Ngọc Đường)
  • Tuất (19h–21h · Tư Mệnh)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Dần (3h–5h · Thiên Hình)
  • Mão (5h–7h · Chu Tước)
  • Ngọ (11h–13h · Bạch Hổ)
  • Thân (15h–17h · Thiên Lao)
  • Dậu (17h–19h · Huyền Vũ)
  • Hợi (21h–23h · Câu Trần)
Các ngày kỵTam Nương sátNgày 13 âm phạm Tam Nương sát. Tam Nương là gì?

Ngày 13 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoThiên Hình · Hắc đạo

Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Nhâm Thân: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim). Lục hợp Tỵ; tam hợp Tý và Thìn; xung Dần. Theo Tam Sát: ngày chi Thân kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất.

Nạp âm: Kiếm Phong Kim (hành Kim). Nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất ương thủy — theo quan niệm xưa, không nên tháo nước hoặc can thiệp đê điều một cách vội vàng.
  • Theo chi: Bất án sàng — theo quan niệm xưa, không nên kê giường hoặc đặt vị trí thờ mới.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Không Vong · Xấu Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.

Nên: Theo Lục Diệu Không Vong, thuận hơn cho: Kiểm kê, thu xếp, nghỉ dưỡng nhẹ, hoàn tất việc cũ.

Kiêng: Theo Lục Diệu Không Vong, nên tránh: Mở việc lớn, bỏ vốn mới, khởi công khi chưa chắc.

Không Vong lặng tiếng im hơi,

Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

Mất của tìm chẳng thấy ra,

Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

Chi tiết Lục Diệu Không Vong
Nhị Thập Bát Tú

Khuê Mộc Lang Ổn định, không nên nóng vội. Tướng tinh Lang (sói), ngũ hành Mộc.

Tướng tinh Lang (sói) · ngũ hành Mộc. Trung bình

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Khuê, đây là yếu tố tích cực cho: Học hành, văn thư.

Kiêng: Theo sao Khuê, bất lợi hơn cho: Đầu tư mạo hiểm.

Khuê tinh văn học sự nghi thành,

Giá thú hôn nhân hữu quý danh.

Tu tạo táng mai nên thận trọng,

Gia trung hòa thuận tiến công danh.

Chi tiết sao Khuê
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Chấp Trung bình

Nên: Theo trực Chấp, phù hợp hơn với: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.

Kiêng: Theo trực Chấp, nên hạn chế: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.

Hợp thu xếp tài sản trong nhà hơn là chuyển kho đi tỉnh xa.

Chi tiết Trực Chấp
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao xấu

  • Huyền Vũ: Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
  • Tam tang: Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
Xuất hành Khổng MinhBảo Quang (Hoàng đạo) Ngày sao Bảo Quang — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Chính Nam
  • Tài thần Chính Đông
  • Hắc thần Chính Bắc
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Bính Dần, Mậu Dần
Tiết khí

Đang ở tiết Xuân Phân — bắt đầu 16:26 ngày 20/03/2021, kết thúc 20:18 ngày 04/04/2021.

Chi tiết tiết Xuân Phân
Nhân thần

Ngày can Nhâm: không trị bệnh ở cổ chân. Ngày 13 âm: nhân thần ở răng. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Tây Nam — cửa sổ

Ngày: hướng Tây Nam — sàng

Tháng âm 2: Thai thần ở hướng Tây Nam — cửa sổ. Ngày chi Thân: hướng Tây Nam — sàng. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 15/100 · Xấu?

Ngày có nhiều yếu tố bất lợi hơn thuận lợi.

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo-15Bất lợi · trọng số 3
Lục Diệu-10Bất lợi · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)0Trung tính · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)0Trung tính · trọng số 2
Điểm nền theo ngày25 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Tam Nương-6Ngày âm thuộc nhóm Tam Nương — trừ điểm một lần.
Ngọc Hạp hung tinh-4Huyền Vũ, Tam tang
Kết quả25 -10 15/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Tam Nương sát★★★★★

    Theo quan niệm dân gian, nên hạn chế khai trương, xuất hành xa, cưới hỏi, sửa chữa lớn hay cất nhà.

  • Ngày Hắc đạo★★★★

    Sao ngày Thiên Hình — việc lớn nên cân nhắc kỹ.

  • Tam tang★★★★

    Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (0 tốt · 2 trung tính · 4 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoThiên Hình · Hắc đạoXấu
Lục DiệuKhông VongXấu
Thập Nhị TrựcChấpTrung tính
Nhị Thập Bát TúKhuêTrung tính
Ngọc Hạp0 cát · 2 hungXấu
Ngày kỵTam Nương sátXấu

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay

Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 25/03/2021

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 25/03/2021 · Âm 13/02/2021 · Nhâm Thân
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
15/100 (Ngày xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.