10
Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch vạn niên ngày 10/2/2010
27
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Mãn. Xuất hành hợp hơn, còn cưới hỏi nên cân nhắc kỹ.
Xem ngày tốt xấu 10/02/2010
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày trung bình
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày trung bình56/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu45/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình50/100
Xem lý do
Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.
- Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình55/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình50/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 2/2010
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Hình, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Mãn. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Bích. Tốt mọi việc vừa phải.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Mãn, những việc phù hợp hơn gồm Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Theo sao Bích, ngày này có thể dùng cho Khai trương, cưới hỏi, xuất hành.
- Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh:
- Theo trực Mãn, nên hạn chế Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
- Theo sao Bích, ngày này không thuận cho Ít kỵ.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Tốc Hỷ — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Trực Mãn — Nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.. Tránh: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.. Chi tiết Trực Mãn
Sao Bích — Bích Thủy Dụ. Tốt mọi việc vừa phải. Nên: Khai trương, cưới hỏi, xuất hành.. Tránh: Ít kỵ.. Chi tiết sao Bích
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?
Tiết Lập Xuân — bắt đầu 05:38 ngày 04/02/2010, kết thúc 01:30 ngày 19/02/2010. Tiết Lập Xuân
Kiêng Bành Tổ: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp. · Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 8 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 39 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 45 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 12 Âm: 15/01/2010 (Thứ sáu) · Hub Mùng 1 tháng Chạp
- Rằm tháng 12 Âm: 29/01/2010 (Thứ sáu) · Hub Rằm tháng Chạp
- Mùng 1 tiếp theo: 14/02/2010 (Chủ nhật)
Ngày 10/02 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 10/02/2005 — Thứ năm, âm 02/01/2005, Ất Sửu
- 10/02/2006 — Thứ sáu, âm 13/01/2006, Canh Ngọ
- 10/02/2007 — Thứ bảy, âm 23/12/2006, Ất Hợi
- 10/02/2008 — Chủ nhật, âm 04/01/2008, Canh Thìn
- 10/02/2009 — Thứ ba, âm 16/01/2009, Bính Tuất
- 10/02/2010 (năm này) — Thứ tư, âm 27/12/2009, Tân Mão
- 10/02/2011 — Thứ năm, âm 08/01/2011, Bính Thân
- 10/02/2012 — Thứ sáu, âm 19/01/2012, Tân Sửu
- 10/02/2013 — Chủ nhật, âm 01/01/2013, Đinh Mùi
- 10/02/2014 — Thứ hai, âm 11/01/2014, Nhâm Tý
- 10/02/2015 — Thứ ba, âm 22/12/2014, Đinh Tỵ
Lịch tháng 2/2010
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.