9
Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch vạn niên ngày 9/2/2010
26
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Trừ. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 09/02/2010
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá tốt72/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.
- Cưới hỏiNgày trung bình53/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình58/100
Xem lý do
Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt71/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 2/2010
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Minh Đường, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Trừ. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Thất. Tốt xây dựng, an cư.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Trừ, những việc phù hợp hơn gồm Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
- Theo sao Thất, ngày này có thể dùng cho Xây cất, sửa nhà, an vị.
Nên tránh:
- Theo trực Trừ, nên hạn chế Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
- Theo sao Thất, ngày này không thuận cho Kiện tụng.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Trừ — Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.. Tránh: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.. Chi tiết Trực Trừ
Sao Thất — Thất Hỏa Trư. Tốt xây dựng, an cư. Nên: Xây cất, sửa nhà, an vị.. Tránh: Kiện tụng.. Chi tiết sao Thất
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?
Tiết Lập Xuân — bắt đầu 05:38 ngày 04/02/2010, kết thúc 01:30 ngày 19/02/2010. Tiết Lập Xuân
Kiêng Bành Tổ: Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà. · Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài); tránh Chính Đông. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 8 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 39 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 45 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 12 Âm: 15/01/2010 (Thứ sáu) · Hub Mùng 1 tháng Chạp
- Rằm tháng 12 Âm: 29/01/2010 (Thứ sáu) · Hub Rằm tháng Chạp
- Mùng 1 tiếp theo: 14/02/2010 (Chủ nhật)
Ngày 09/02 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 09/02/2005 — Thứ tư, âm 01/01/2005, Giáp Tý
- 09/02/2006 — Thứ năm, âm 12/01/2006, Kỷ Tỵ
- 09/02/2007 — Thứ sáu, âm 22/12/2006, Giáp Tuất
- 09/02/2008 — Thứ bảy, âm 03/01/2008, Kỷ Mão
- 09/02/2009 — Thứ hai, âm 15/01/2009, Ất Dậu
- 09/02/2010 (năm này) — Thứ ba, âm 26/12/2009, Canh Dần
- 09/02/2011 — Thứ tư, âm 07/01/2011, Ất Mùi
- 09/02/2012 — Thứ năm, âm 18/01/2012, Canh Tý
- 09/02/2013 — Thứ bảy, âm 29/12/2012, Bính Ngọ
- 09/02/2014 — Chủ nhật, âm 10/01/2014, Tân Hợi
- 09/02/2015 — Thứ hai, âm 21/12/2014, Bính Thìn
Lịch tháng 2/2010
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.