1
Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch vạn niên ngày 1/5/2004
13
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Đại An, trực Kiến. Trong các việc đã xem, xuất hành hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
- Ngày Quốc tế Lao động
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Ngày Quốc tế Lao độngViệt Nam · Xem trang sự kiện
Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế
- Ngày Quốc tế Lao độngQuốc tế · Ngày lễ
Xem ngày tốt xấu 01/05/2004
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày trung bình56/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu45/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình58/100
Xem lý do
Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.
- Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình55/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 5/2004
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thanh Long, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Đại An. Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Kiến. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Đê. Dễ khẩu thiệt, trì trệ.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Kiến, những việc phù hợp hơn gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Theo sao Đê, ngày này có thể dùng cho Tu sửa nhẹ.
- Lục Diệu Đại An ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh:
- Theo trực Kiến, nên hạn chế Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
- Theo sao Đê, ngày này không thuận cho Xuất hành xa, tranh chấp.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Đại An — Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Chi tiết Lục Diệu Đại An
Trực Kiến — Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.. Tránh: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.. Chi tiết Trực Kiến
Sao Đê — Đê Thổ Lạc. Dễ khẩu thiệt, trì trệ. Nên: Tu sửa nhẹ.. Tránh: Xuất hành xa, tranh chấp.. Chi tiết sao Đê
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Bạch Lạp Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?
Tiết Cốc Vũ — bắt đầu 00:35 ngày 20/04/2004, kết thúc 10:46 ngày 05/05/2004. Tiết Cốc Vũ
Kiêng Bành Tổ: Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà. · Bất khốc khấp — quan niệm xưa khuyên giữ bình tĩnh trong việc tang và tránh lời nói gây điều tiếng.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Tây (hỷ) hoặc Chính Đông (tài); tránh Chính Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
- Sự kiện hôm nay: Ngày Quốc tế Lao động 2004
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 9 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 40 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 46 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 3 Âm: 19/04/2004 (Thứ hai) · Hub Mùng 1 tháng Ba
- Rằm tháng 3 Âm: 03/05/2004 (Thứ hai) · Hub Rằm tháng Ba
- Mùng 1 tiếp theo: 19/05/2004 (Thứ tư)
Ngày 01/05 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 01/05/1999 — Thứ bảy, âm 16/03/1999, Quý Sửu
- 01/05/2000 — Thứ hai, âm 27/03/2000, Kỷ Mùi
- 01/05/2001 — Thứ ba, âm 09/04/2001, Giáp Tý
- 01/05/2002 — Thứ tư, âm 19/03/2002, Kỷ Tỵ
- 01/05/2003 — Thứ năm, âm 01/04/2003, Giáp Tuất
- 01/05/2004 (năm này) — Thứ bảy, âm 13/03/2004, Canh Thìn
- 01/05/2005 — Chủ nhật, âm 23/03/2005, Ất Dậu
- 01/05/2006 — Thứ hai, âm 04/04/2006, Canh Dần
- 01/05/2007 — Thứ ba, âm 15/03/2007, Ất Mùi
- 01/05/2008 — Thứ năm, âm 26/03/2008, Tân Sửu
- 01/05/2009 — Thứ sáu, âm 07/04/2009, Bính Ngọ
Lịch tháng 5/2004
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.