Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch vạn niên ngày 12/10/2001

Giờ Việt Nam23:17:28Thứ Bảy, 18/07/2026
Dương lịchTháng 10 · 2001

12

Thứ sáu

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 8 · 2001

26

Ngày Mậu Thân

Tháng Đinh Dậu · Năm Tân Tỵ

Ngày xấuMức tham khảo 15/100

Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Bế. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế động thổ, xây sửa nhà.

Hắc đạo (Câu Trần) · Lục Diệu Lưu Niên · Trực Bế · Sao Quỷ · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm15/100Ngày xấu
Hoàng / HắcHắc đạosao Câu Trần
Lục DiệuLưu Niên
TrựcBế
Sao ngàyQuỷ
Tiết khíHàn Lộ
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 12/10/2001

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống15/100

Ngày xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày xấu
    24/100
    Xem lý do

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.

  • Cưới hỏiNgày xấu
    21/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu
    18/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày xấu
    23/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày xấu
    34/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 10/2001

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Câu Trần, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
  • Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bế. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Quỷ. Sao xấu theo lịch truyền thống — không hợp mở việc lớn.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Bế, những việc phù hợp hơn gồm Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
  • Theo sao Quỷ, ngày này có thể dùng cho Việc nhỏ trong nhà, dọn dẹp, nghỉ ngơi.

Nên tránh:

  • Theo trực Bế, nên hạn chế Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
  • Theo sao Quỷ, ngày này không thuận cho Xây nhà, cưới hỏi, mở cửa hàng, đào ao.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Lưu Niên Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên

Trực Bế — Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.. Tránh: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.. Chi tiết Trực Bế

Sao Quỷ Quỷ Kim Dương. Sao xấu theo lịch truyền thống — không hợp mở việc lớn. Nên: Việc nhỏ trong nhà, dọn dẹp, nghỉ ngơi.. Tránh: Xây nhà, cưới hỏi, mở cửa hàng, đào ao.. Chi tiết sao Quỷ

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Đại Trạch Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?

Tiết Hàn Lộ — bắt đầu 12:07 ngày 08/10/2001, kết thúc 15:12 ngày 23/10/2001. Tiết Hàn Lộ

Kiêng Bành Tổ: Bất thụ điền — theo quan niệm xưa, không nên nhận ruộng hoặc đất có giá trị lớn. · Bất án sàng — theo quan niệm xưa, không nên kê giường hoặc đặt vị trí thờ mới.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài); tránh Chính Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 12/10 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 12/10/1996Thứ bảy, âm 01/09/1996, Nhâm Ngọ
  • 12/10/1997Chủ nhật, âm 12/09/1997, Đinh Hợi
  • 12/10/1998Thứ hai, âm 22/08/1998, Nhâm Thìn
  • 12/10/1999Thứ ba, âm 04/09/1999, Đinh Dậu
  • 12/10/2000Thứ năm, âm 15/09/2000, Quý Mão
  • 12/10/2001 (năm này)Thứ sáu, âm 26/08/2001, Mậu Thân
  • 12/10/2002Thứ bảy, âm 07/09/2002, Quý Sửu
  • 12/10/2003Chủ nhật, âm 17/09/2003, Mậu Ngọ
  • 12/10/2004Thứ ba, âm 29/08/2004, Giáp Tý
  • 12/10/2005Thứ tư, âm 10/09/2005, Kỷ Tỵ
  • 12/10/2006Thứ năm, âm 21/08/2006, Giáp Tuất

Lịch tháng 10/2001

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 9/2001

Lịch âm dương tháng 10 năm 2001

Tháng 11/2001
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 12/10/2001