28
Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch vạn niên ngày 28/10/2000
2
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Thành. Xuất hành hợp hơn, còn động thổ, xây sửa nhà nên cân nhắc kỹ.
Xem ngày tốt xấu 28/10/2000
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu48/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu45/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu47/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình50/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình50/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 10/2000
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Lao, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Thành. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Nữ. Trung bình — việc nhỏ ổn.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Thành, những việc phù hợp hơn gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Theo sao Nữ, ngày này có thể dùng cho Việc nhà, may mặc.
- Có thể ưu tiên thu tiền, hoàn thiện giấy tờ hoặc kết thúc công việc đã có kế hoạch.
Nên tránh:
- Theo trực Thành, nên hạn chế Kiện tụng, phá hủy công trình.
- Theo sao Nữ, ngày này không thuận cho Khởi sự quá lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Thành — Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.. Tránh: Kiện tụng, phá hủy công trình.. Chi tiết Trực Thành
Sao Nữ — Nữ Thổ Bức. Trung bình — việc nhỏ ổn. Nên: Việc nhà, may mặc.. Tránh: Khởi sự quá lớn.. Chi tiết sao Nữ
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?
Tiết Sương Giáng — bắt đầu 09:23 ngày 23/10/2000, kết thúc 09:29 ngày 07/11/2000. Tiết Sương Giáng
Kiêng Bành Tổ: Bất phá khoán — theo quan niệm xưa, không nên phá dỡ kho hoặc nơi chứa hàng. · Bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Đông Bắc (hỷ) hoặc Tây Nam (tài); tránh Tây Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 9 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 40 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 46 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 10 Âm: 27/10/2000 (Thứ sáu) · Hub Mùng 1 tháng Mười
- Rằm tháng 10 Âm: 10/11/2000 (Thứ sáu) · Hub Rằm tháng Mười
- Mùng 1 tiếp theo: 26/11/2000 (Chủ nhật)
Ngày 28/10 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 28/10/1995 — Thứ bảy, âm 05/09/1995, Nhâm Thìn
- 28/10/1996 — Thứ hai, âm 17/09/1996, Mậu Tuất
- 28/10/1997 — Thứ ba, âm 28/09/1997, Quý Mão
- 28/10/1998 — Thứ tư, âm 09/09/1998, Mậu Thân
- 28/10/1999 — Thứ năm, âm 20/09/1999, Quý Sửu
- 28/10/2000 (năm này) — Thứ bảy, âm 02/10/2000, Kỷ Mùi
- 28/10/2001 — Chủ nhật, âm 12/09/2001, Giáp Tý
- 28/10/2002 — Thứ hai, âm 23/09/2002, Kỷ Tỵ
- 28/10/2003 — Thứ ba, âm 04/10/2003, Giáp Tuất
- 28/10/2004 — Thứ năm, âm 15/09/2004, Canh Thìn
- 28/10/2005 — Thứ sáu, âm 26/09/2005, Ất Dậu
Lịch tháng 10/2000
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.