Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ ba

Lịch vạn niên ngày 17/10/2000

Giờ Việt Nam23:52:45Thứ Bảy, 18/07/2026
Dương lịchTháng 10 · 2000

17

Thứ ba

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 9 · 2000

20

Ngày Mậu Thân

Tháng Bính Tuất · Năm Canh Thìn

Ngày khá tốtMức tham khảo 65/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Khai. Trong các việc đã xem, ký kết, thỏa thuận hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Tư Mệnh) · Lục Diệu Lưu Niên · Trực Khai · Sao Dực · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm65/100Ngày khá tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Tư Mệnh
Lục DiệuLưu Niên
TrựcKhai
Sao ngàyDực
Tiết khíHàn Lộ
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 17/10/2000

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống65/100

Ngày khá tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày trung bình
    56/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày khá xấu
    37/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình
    55/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 10/2000

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Tư Mệnh, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Khai. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Dực. Kỵ hôn nhân, kiện tụng.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Khai, những việc phù hợp hơn gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Theo sao Dực, ngày này có thể dùng cho Tu sửa nhẹ.

Nên tránh:

  • Theo trực Khai, nên hạn chế An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
  • Theo sao Dực, ngày này không thuận cho Cưới hỏi, khởi kiện, động thổ lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Lưu Niên Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên

Trực Khai — Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.. Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.. Chi tiết Trực Khai

Sao Dực Dực Hỏa Xà. Kỵ hôn nhân, kiện tụng. Nên: Tu sửa nhẹ.. Tránh: Cưới hỏi, khởi kiện, động thổ lớn.. Chi tiết sao Dực

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Đại Trạch Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?

Tiết Hàn Lộ — bắt đầu 06:18 ngày 08/10/2000, kết thúc 09:23 ngày 23/10/2000. Tiết Hàn Lộ

Kiêng Bành Tổ: Bất thụ điền — theo quan niệm xưa, không nên nhận ruộng hoặc đất có giá trị lớn. · Bất án sàng — theo quan niệm xưa, không nên kê giường hoặc đặt vị trí thờ mới.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài); tránh Chính Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 17/10 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 17/10/1995Thứ ba, âm 24/08 (nhuận)/1995, Tân Tỵ
  • 17/10/1996Thứ năm, âm 06/09/1996, Đinh Hợi
  • 17/10/1997Thứ sáu, âm 17/09/1997, Nhâm Thìn
  • 17/10/1998Thứ bảy, âm 27/08/1998, Đinh Dậu
  • 17/10/1999Chủ nhật, âm 09/09/1999, Nhâm Dần
  • 17/10/2000 (năm này)Thứ ba, âm 20/09/2000, Mậu Thân
  • 17/10/2001Thứ tư, âm 01/09/2001, Quý Sửu
  • 17/10/2002Thứ năm, âm 12/09/2002, Mậu Ngọ
  • 17/10/2003Thứ sáu, âm 22/09/2003, Quý Hợi
  • 17/10/2004Chủ nhật, âm 04/09/2004, Kỷ Tỵ
  • 17/10/2005Thứ hai, âm 15/09/2005, Giáp Tuất

Lịch tháng 10/2000

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 9/2000

Lịch âm dương tháng 10 năm 2000

Tháng 11/2000
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 17/10/2000