Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch vạn niên ngày 6/1/2000

Giờ Việt Nam23:16:38Thứ Bảy, 18/07/2026
Dương lịchTháng 1 · 2000

6

Thứ năm

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 11 · 1999

30

Ngày Quý Hợi

Tháng Bính Tý · Năm Kỷ Mão

Ngày xấuMức tham khảo 25/100

Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Không Vong, trực Bế. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế động thổ, xây sửa nhà.

Hắc đạo (Câu Trần) · Lục Diệu Không Vong · Trực Bế · Sao Tỉnh · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm25/100Ngày xấu
Hoàng / HắcHắc đạosao Câu Trần
Lục DiệuKhông Vong
TrựcBế
Sao ngàyTỉnh
Tiết khíTiểu Hàn
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 06/01/2000

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống25/100

Ngày xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày xấu
    32/100
    Xem lý do

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.

  • Cưới hỏiNgày xấu
    29/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu
    26/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày xấu
    31/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

  • Xuất hànhNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày xấu
    26/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 1/2000

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Câu Trần, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
  • Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bế. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Tỉnh. Tốt việc về nước, đất theo truyền thống.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Bế, những việc phù hợp hơn gồm Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
  • Theo sao Tỉnh, ngày này có thể dùng cho Đào giếng, sửa sang thủy lợi.

Nên tránh:

  • Theo trực Bế, nên hạn chế Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
  • Theo sao Tỉnh, ngày này không thuận cho Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.
  • Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Không Vong Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Chi tiết Lục Diệu Không Vong

Trực Bế — Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.. Tránh: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.. Chi tiết Trực Bế

Sao Tỉnh Tỉnh Mộc Hãn. Tốt việc về nước, đất theo truyền thống. Nên: Đào giếng, sửa sang thủy lợi.. Tránh: Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.. Chi tiết sao Tỉnh

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Đại Hải Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?

Tiết Tiểu Hàn — bắt đầu 07:43 ngày 06/01/2000, kết thúc 01:06 ngày 21/01/2000. Tiết Tiểu Hàn

Kiêng Bành Tổ: Bất cửu hỏa — nên thận trọng khi làm việc liên quan đến lửa và nước, tránh quyết định vội vàng. · Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 06/01 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 06/01/1995Thứ sáu, âm 06/12/1994, Đinh Dậu
  • 06/01/1996Thứ bảy, âm 16/11/1995, Nhâm Dần
  • 06/01/1997Thứ hai, âm 28/11/1996, Mậu Thân
  • 06/01/1998Thứ ba, âm 09/12/1997, Quý Sửu
  • 06/01/1999Thứ tư, âm 19/11/1998, Mậu Ngọ
  • 06/01/2000 (năm này)Thứ năm, âm 30/11/1999, Quý Hợi
  • 06/01/2001Thứ bảy, âm 12/12/2000, Kỷ Tỵ
  • 06/01/2002Chủ nhật, âm 23/11/2001, Giáp Tuất
  • 06/01/2003Thứ hai, âm 04/12/2002, Kỷ Mão
  • 06/01/2004Thứ ba, âm 15/12/2003, Giáp Thân
  • 06/01/2005Thứ năm, âm 26/11/2004, Canh Dần

Lịch tháng 1/2000

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 12/1999

Lịch âm dương tháng 1 năm 2000

Tháng 2/2000
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 06/01/2000