4
Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch vạn niên ngày 4/12/1997
5
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Định. Trong các việc đã xem, ký kết, thỏa thuận hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 04/12/1997
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá tốt72/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.
- Cưới hỏiNgày khá tốt69/100
Xem lý do
Ngày khá tốt cho lễ cưới hoặc ăn hỏi. Gia đình có thể chọn thêm giờ Hoàng đạo phù hợp.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt71/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.
- Xuất hànhNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt74/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 12/1997
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Kim Quỹ, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tiểu Cát. Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Định. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Khuê. Ổn định, không nên nóng vội.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Định, những việc phù hợp hơn gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Theo sao Khuê, ngày này có thể dùng cho Học hành, văn thư.
- Lục Diệu Tiểu Cát ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh:
- Theo trực Định, nên hạn chế Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
- Theo sao Khuê, ngày này không thuận cho Đầu tư mạo hiểm.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Tiểu Cát — Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày. Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát
Trực Định — Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.. Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.. Chi tiết Trực Định
Sao Khuê — Khuê Mộc Lang. Ổn định, không nên nóng vội. Nên: Học hành, văn thư.. Tránh: Đầu tư mạo hiểm.. Chi tiết sao Khuê
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Bạch Lạp Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?
Tiết Tiểu Tuyết — bắt đầu 13:29 ngày 22/11/1997, kết thúc 08:51 ngày 07/12/1997. Tiết Tiểu Tuyết
Kiêng Bành Tổ: Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà. · Bất khốc khấp — quan niệm xưa khuyên giữ bình tĩnh trong việc tang và tránh lời nói gây điều tiếng.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Tây (hỷ) hoặc Chính Đông (tài); tránh Chính Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 9 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 40 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 46 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 11 Âm: 30/11/1997 (Chủ nhật) · Hub Mùng 1 tháng Mười Một
- Rằm tháng 11 Âm: 14/12/1997 (Chủ nhật) · Hub Rằm tháng Mười Một
- Mùng 1 tiếp theo: 29/12/1997 (Thứ hai)
Ngày 04/12 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 04/12/1992 — Thứ sáu, âm 11/11/1992, Giáp Dần
- 04/12/1993 — Thứ bảy, âm 21/10/1993, Kỷ Mùi
- 04/12/1994 — Chủ nhật, âm 02/11/1994, Giáp Tý
- 04/12/1995 — Thứ hai, âm 13/10/1995, Kỷ Tỵ
- 04/12/1996 — Thứ tư, âm 24/10/1996, Ất Hợi
- 04/12/1997 (năm này) — Thứ năm, âm 05/11/1997, Canh Thìn
- 04/12/1998 — Thứ sáu, âm 16/10/1998, Ất Dậu
- 04/12/1999 — Thứ bảy, âm 27/10/1999, Canh Dần
- 04/12/2000 — Thứ hai, âm 09/11/2000, Bính Thân
- 04/12/2001 — Thứ ba, âm 20/10/2001, Tân Sửu
- 04/12/2002 — Thứ tư, âm 01/11/2002, Bính Ngọ
Lịch tháng 12/1997
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.