4
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch vạn niên ngày 4/5/1997
28
Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Mãn. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế cưới hỏi.
Xem ngày tốt xấu 04/05/1997
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày xấu32/100
Xem lý do
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
- Cưới hỏiNgày xấu21/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu26/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày xấu31/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
- Xuất hànhNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày xấu34/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 5/1997
Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Hình, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Mãn. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Tinh. Trung bình — giữ ổn định.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Mãn, những việc phù hợp hơn gồm Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Theo sao Tinh, ngày này có thể dùng cho Công việc thường ngày.
Nên tránh:
- Theo trực Mãn, nên hạn chế Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
- Theo sao Tinh, ngày này không thuận cho Quyết định nóng vội.
- Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Xích Khẩu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu
Trực Mãn — Nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.. Tránh: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.. Chi tiết Trực Mãn
Sao Tinh — Tinh Nhật Mã. Trung bình — giữ ổn định. Nên: Công việc thường ngày.. Tránh: Quyết định nóng vội.. Chi tiết sao Tinh
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Thiên Hà Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?
Tiết Cốc Vũ — bắt đầu 07:55 ngày 20/04/1997, kết thúc 18:08 ngày 05/05/1997. Tiết Cốc Vũ
Kiêng Bành Tổ: Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới. · Bất cái ốc — không nên lợp mới hoặc sửa chữa lớn phần mái nhà.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài); tránh Chính Tây. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 9 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 40 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 46 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 3 Âm: 07/04/1997 (Thứ hai) · Hub Mùng 1 tháng Ba
- Rằm tháng 3 Âm: 21/04/1997 (Thứ hai) · Hub Rằm tháng Ba
- Mùng 1 tiếp theo: 07/05/1997 (Thứ tư)
Ngày 04/05 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 04/05/1992 — Thứ hai, âm 02/04/1992, Canh Thìn
- 04/05/1993 — Thứ ba, âm 13/03 (nhuận)/1993, Ất Dậu
- 04/05/1994 — Thứ tư, âm 24/03/1994, Canh Dần
- 04/05/1995 — Thứ năm, âm 05/04/1995, Ất Mùi
- 04/05/1996 — Thứ bảy, âm 17/03/1996, Tân Sửu
- 04/05/1997 (năm này) — Chủ nhật, âm 28/03/1997, Bính Ngọ
- 04/05/1998 — Thứ hai, âm 09/04/1998, Tân Hợi
- 04/05/1999 — Thứ ba, âm 19/03/1999, Bính Thìn
- 04/05/2000 — Thứ năm, âm 01/04/2000, Nhâm Tuất
- 04/05/2001 — Thứ sáu, âm 12/04/2001, Đinh Mão
- 04/05/2002 — Thứ bảy, âm 22/03/2002, Nhâm Thân
Lịch tháng 5/1997
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.