1
Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch vạn niên ngày 1/6/1996
16
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hoàng đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Kiến. Ký kết, thỏa thuận hợp hơn, còn cưới hỏi nên cân nhắc kỹ.
- Ngày Quốc tế Thiếu nhi
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Ngày Quốc tế Thiếu nhiQuốc tế · Xem trang sự kiện
Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế
- Ngày Quốc tế Thiếu nhiSự kiện quốc tế
Xem ngày tốt xấu 01/06/1996
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu40/100
Xem lý do
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
- Cưới hỏiNgày xấu29/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu39/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
- Xuất hànhNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình50/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 6/1996
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thanh Long, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Kiến. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Liễu. Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Kiến, những việc phù hợp hơn gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Theo sao Liễu, ngày này có thể dùng cho Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.
Nên tránh:
- Theo trực Kiến, nên hạn chế Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
- Theo sao Liễu, ngày này không thuận cho Khởi sự lớn, cưới hỏi.
- Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Xích Khẩu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu
Trực Kiến — Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.. Tránh: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.. Chi tiết Trực Kiến
Sao Liễu — Liễu Thổ Chương. Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại. Nên: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.. Tránh: Khởi sự lớn, cưới hỏi.. Chi tiết sao Liễu
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?
Tiết Tiểu Mãn — bắt đầu 01:18 ngày 21/05/1996, kết thúc 16:31 ngày 05/06/1996. Tiết Tiểu Mãn
Kiêng Bành Tổ: Bất phá khoán — theo quan niệm xưa, không nên phá dỡ kho hoặc nơi chứa hàng. · Bất viễn hành — không nên đi xa.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Bắc (hỷ) hoặc Đông Nam (tài); tránh Tây Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
- Sự kiện hôm nay: Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1996
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 9 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 40 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 46 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 4 Âm: 17/05/1996 (Thứ sáu) · Hub Mùng 1 tháng Tư
- Rằm tháng 4 Âm: 31/05/1996 (Thứ sáu) · Hub Rằm tháng Tư
- Mùng 1 tiếp theo: 16/06/1996 (Chủ nhật)
Ngày 01/06 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 01/06/1991 — Thứ bảy, âm 19/04/1991, Nhâm Dần
- 01/06/1992 — Thứ hai, âm 01/05/1992, Mậu Thân
- 01/06/1993 — Thứ ba, âm 12/04/1993, Quý Sửu
- 01/06/1994 — Thứ tư, âm 22/04/1994, Mậu Ngọ
- 01/06/1995 — Thứ năm, âm 04/05/1995, Quý Hợi
- 01/06/1996 (năm này) — Thứ bảy, âm 16/04/1996, Kỷ Tỵ
- 01/06/1997 — Chủ nhật, âm 26/04/1997, Giáp Tuất
- 01/06/1998 — Thứ hai, âm 07/05/1998, Kỷ Mão
- 01/06/1999 — Thứ ba, âm 18/04/1999, Giáp Thân
- 01/06/2000 — Thứ năm, âm 29/04/2000, Canh Dần
- 01/06/2001 — Thứ sáu, âm 10/04 (nhuận)/2001, Ất Mùi
Lịch tháng 6/1996
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.