18
Lịch âm dương · Thứ hai
Lịch vạn niên ngày 18/12/1995
27
Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Thành. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 18/12/1995
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày trung bình64/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày trung bình61/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình58/100
Xem lý do
Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.
- Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình63/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình58/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 12/1995
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Lao, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Thành. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Trương. Tốt cầu tài, khai trương.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Thành, những việc phù hợp hơn gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Theo sao Trương, ngày này có thể dùng cho Khai trương, cầu lộc, xuất hành.
- Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
- Có thể ưu tiên thu tiền, hoàn thiện giấy tờ hoặc kết thúc công việc đã có kế hoạch.
Nên tránh:
- Theo trực Thành, nên hạn chế Kiện tụng, phá hủy công trình.
- Theo sao Trương, ngày này không thuận cho Kiện tụng.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Tốc Hỷ — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Trực Thành — Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.. Tránh: Kiện tụng, phá hủy công trình.. Chi tiết Trực Thành
Sao Trương — Trương Nguyệt Lộc. Tốt cầu tài, khai trương. Nên: Khai trương, cầu lộc, xuất hành.. Tránh: Kiện tụng.. Chi tiết sao Trương
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Dương Liễu Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?
Tiết Đại Tuyết — bắt đầu 21:12 ngày 07/12/1995, kết thúc 15:09 ngày 22/12/1995. Tiết Đại Tuyết
Kiêng Bành Tổ: Bất cửu hỏa — nên thận trọng khi làm việc liên quan đến lửa và nước, tránh quyết định vội vàng. · Bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Đông Bắc (hỷ) hoặc Tây Nam (tài); tránh Tây Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 9 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 40 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 46 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 10 Âm: 22/11/1995 (Thứ tư) · Hub Mùng 1 tháng Mười
- Rằm tháng 10 Âm: 06/12/1995 (Thứ tư) · Hub Rằm tháng Mười
- Mùng 1 tiếp theo: 22/12/1995 (Thứ sáu)
Ngày 18/12 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 18/12/1990 — Thứ ba, âm 02/11/1990, Đinh Tỵ
- 18/12/1991 — Thứ tư, âm 13/11/1991, Nhâm Tuất
- 18/12/1992 — Thứ sáu, âm 25/11/1992, Mậu Thìn
- 18/12/1993 — Thứ bảy, âm 06/11/1993, Quý Dậu
- 18/12/1994 — Chủ nhật, âm 16/11/1994, Mậu Dần
- 18/12/1995 (năm này) — Thứ hai, âm 27/10/1995, Quý Mùi
- 18/12/1996 — Thứ tư, âm 09/11/1996, Kỷ Sửu
- 18/12/1997 — Thứ năm, âm 19/11/1997, Giáp Ngọ
- 18/12/1998 — Thứ sáu, âm 30/10/1998, Kỷ Hợi
- 18/12/1999 — Thứ bảy, âm 11/11/1999, Giáp Thìn
- 18/12/2000 — Thứ hai, âm 23/11/2000, Canh Tuất
Lịch tháng 12/1995
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.