Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch vạn niên ngày 11/11/1995

Giờ Việt Nam21:56:37Thứ Bảy, 18/07/2026
Dương lịchTháng 11 · 1995

11

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 9 · 1995

19

Ngày Bính Ngọ

Tháng Bính Tuất · Năm Ất Hợi

Ngày khá tốtMức tham khảo 65/100

Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Đại An, trực Thành. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hắc đạo (Thiên Lao) · Lục Diệu Đại An · Trực Thành · Sao Vị · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm65/100Ngày khá tốt
Hoàng / HắcHắc đạosao Thiên Lao
Lục DiệuĐại An
TrựcThành
Sao ngàyVị
Tiết khíLập Đông
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Ngày Cựu chiến binh (nhiều nước)Sự kiện quốc tế

Xem ngày tốt xấu 11/11/1995

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống65/100

Ngày khá tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày trung bình
    64/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày trung bình
    61/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình
    63/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 11/1995

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Lao, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Đại An. Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Thành. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Vị. Tốt tế tự, cầu phúc.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Thành, những việc phù hợp hơn gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
  • Theo sao Vị, ngày này có thể dùng cho Cúng giỗ, cầu an, họp mặt.
  • Lục Diệu Đại An ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
  • Có thể ưu tiên thu tiền, hoàn thiện giấy tờ hoặc kết thúc công việc đã có kế hoạch.

Nên tránh:

  • Theo trực Thành, nên hạn chế Kiện tụng, phá hủy công trình.
  • Theo sao Vị, ngày này không thuận cho Phá hủy.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Đại An Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Chi tiết Lục Diệu Đại An

Trực Thành — Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.. Tránh: Kiện tụng, phá hủy công trình.. Chi tiết Trực Thành

Sao Vị Vị Thổ Trĩ. Tốt tế tự, cầu phúc. Nên: Cúng giỗ, cầu an, họp mặt.. Tránh: Phá hủy.. Chi tiết sao Vị

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Thiên Hà Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?

Tiết Lập Đông — bắt đầu 04:23 ngày 08/11/1995, kết thúc 01:50 ngày 23/11/1995. Tiết Lập Đông

Kiêng Bành Tổ: Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới. · Bất cái ốc — không nên lợp mới hoặc sửa chữa lớn phần mái nhà.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài); tránh Chính Tây. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 11/11 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 11/11/1990Chủ nhật, âm 25/09/1990, Canh Thìn
  • 11/11/1991Thứ hai, âm 06/10/1991, Ất Dậu
  • 11/11/1992Thứ tư, âm 17/10/1992, Tân Mão
  • 11/11/1993Thứ năm, âm 28/09/1993, Bính Thân
  • 11/11/1994Thứ sáu, âm 09/10/1994, Tân Sửu
  • 11/11/1995 (năm này)Thứ bảy, âm 19/09/1995, Bính Ngọ
  • 11/11/1996Thứ hai, âm 01/10/1996, Nhâm Tý
  • 11/11/1997Thứ ba, âm 12/10/1997, Đinh Tỵ
  • 11/11/1998Thứ tư, âm 23/09/1998, Nhâm Tuất
  • 11/11/1999Thứ năm, âm 04/10/1999, Đinh Mão
  • 11/11/2000Thứ bảy, âm 16/10/2000, Quý Dậu

Lịch tháng 11/1995

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 10/1995

Lịch âm dương tháng 11 năm 1995

Tháng 12/1995
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 11/11/1995