Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ ba

Lịch vạn niên ngày 3/10/1995

Giờ Việt Nam21:55:42Thứ Bảy, 18/07/2026
Dương lịchTháng 10 · 1995

3

Thứ ba

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 8 nhuận · 1995

10

Ngày Đinh Mão

Tháng Ất Dậu · Năm Ất Hợi

Ngày xấuMức tham khảo 25/100

Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Phá. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế động thổ, xây sửa nhà.

Hắc đạo (Bạch Hổ) · Lục Diệu Xích Khẩu · Trực Phá · Sao · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm25/100Ngày xấu
Hoàng / HắcHắc đạosao Bạch Hổ
Lục DiệuXích Khẩu
TrựcPhá
Sao ngày
Tiết khíThu Phân
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 03/10/1995

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống25/100

Ngày xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày xấu
    32/100
    Xem lý do

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.

  • Cưới hỏiNgày xấu
    29/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu
    26/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày xấu
    31/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

  • Xuất hànhNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày xấu
    26/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 10/1995

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bạch Hổ, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
  • Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Phá. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Vĩ. Tốt cầu tài, xuất hành.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Phá, những việc phù hợp hơn gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
  • Theo sao Vĩ, ngày này có thể dùng cho Buôn bán, đi xa, cầu lộc.

Nên tránh:

  • Theo trực Phá, nên hạn chế Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
  • Theo sao Vĩ, ngày này không thuận cho An táng.
  • Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Hắc đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Xích Khẩu Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu

Trực Phá — Nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.. Tránh: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.. Chi tiết Trực Phá

Sao Vĩ Vĩ Hỏa Hổ. Tốt cầu tài, xuất hành. Nên: Buôn bán, đi xa, cầu lộc.. Tránh: An táng.. Chi tiết sao

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Lư Trung Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?

Tiết Thu Phân — bắt đầu 19:01 ngày 23/09/1995, kết thúc 01:15 ngày 09/10/1995. Tiết Thu Phân

Kiêng Bành Tổ: Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống). · Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 03/10 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 03/10/1990Thứ tư, âm 15/08/1990, Tân Sửu
  • 03/10/1991Thứ năm, âm 26/08/1991, Bính Ngọ
  • 03/10/1992Thứ bảy, âm 08/09/1992, Nhâm Tý
  • 03/10/1993Chủ nhật, âm 18/08/1993, Đinh Tỵ
  • 03/10/1994Thứ hai, âm 28/08/1994, Nhâm Tuất
  • 03/10/1995 (năm này)Thứ ba, âm 10/08 (nhuận)/1995, Đinh Mão
  • 03/10/1996Thứ năm, âm 21/08/1996, Quý Dậu
  • 03/10/1997Thứ sáu, âm 03/09/1997, Mậu Dần
  • 03/10/1998Thứ bảy, âm 13/08/1998, Quý Mùi
  • 03/10/1999Chủ nhật, âm 24/08/1999, Mậu Tý
  • 03/10/2000Thứ ba, âm 06/09/2000, Giáp Ngọ

Lịch tháng 10/1995

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 9/1995

Lịch âm dương tháng 10 năm 1995

Tháng 11/1995
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 03/10/1995