27
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch vạn niên ngày 27/8/1995
2
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Chấp. Trong các việc đã xem, xuất hành hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 27/08/1995
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày trung bình56/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu45/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình50/100
Xem lý do
Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.
- Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình55/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình58/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 8/1995
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bảo Quang, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Chấp. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Tinh. Trung bình — giữ ổn định.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Chấp, những việc phù hợp hơn gồm Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Theo sao Tinh, ngày này có thể dùng cho Công việc thường ngày.
Nên tránh:
- Theo trực Chấp, nên hạn chế Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
- Theo sao Tinh, ngày này không thuận cho Quyết định nóng vội.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Chấp — Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.. Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.. Chi tiết Trực Chấp
Sao Tinh — Tinh Nhật Mã. Trung bình — giữ ổn định. Nên: Công việc thường ngày.. Tránh: Quyết định nóng vội.. Chi tiết sao Tinh
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?
Tiết Xử Thử — bắt đầu 21:25 ngày 23/08/1995, kết thúc 09:39 ngày 08/09/1995. Tiết Xử Thử
Kiêng Bành Tổ: Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà. · Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài); tránh Chính Đông. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 9 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 40 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 46 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 8 Âm: 26/08/1995 (Thứ bảy) · Hub Mùng 1 tháng Tám
- Rằm tháng 8 Âm: 09/09/1995 (Thứ bảy) · Hub Rằm tháng Tám
- Mùng 1 tiếp theo: 24/10/1995 (Thứ ba)
Ngày 27/08 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 27/08/1990 — Thứ hai, âm 08/07/1990, Giáp Tý
- 27/08/1991 — Thứ ba, âm 18/07/1991, Kỷ Tỵ
- 27/08/1992 — Thứ năm, âm 29/07/1992, Ất Hợi
- 27/08/1993 — Thứ sáu, âm 10/07/1993, Canh Thìn
- 27/08/1994 — Thứ bảy, âm 21/07/1994, Ất Dậu
- 27/08/1995 (năm này) — Chủ nhật, âm 02/08/1995, Canh Dần
- 27/08/1996 — Thứ ba, âm 14/07/1996, Bính Thân
- 27/08/1997 — Thứ tư, âm 25/07/1997, Tân Sửu
- 27/08/1998 — Thứ năm, âm 06/07/1998, Bính Ngọ
- 27/08/1999 — Thứ sáu, âm 17/07/1999, Tân Hợi
- 27/08/2000 — Chủ nhật, âm 28/07/2000, Đinh Tỵ
Lịch tháng 8/1995
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.