10
Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch vạn niên ngày 10/1/1995
10
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hoàng đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Kiến. Xuất hành hợp hơn, còn cưới hỏi nên cân nhắc kỹ.
Xem ngày tốt xấu 10/01/1995
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu40/100
Xem lý do
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
- Cưới hỏiNgày xấu29/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu39/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
- Xuất hànhNgày trung bình50/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình50/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 1/1995
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thanh Long, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Kiến. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Chủy. Kỵ đào ao, tháo nước.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Kiến, những việc phù hợp hơn gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Theo sao Chủy, ngày này có thể dùng cho Việc khô ráo trong nhà.
Nên tránh:
- Theo trực Kiến, nên hạn chế Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
- Theo sao Chủy, ngày này không thuận cho Đào giếng, tháo nước, động thủy.
- Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Xích Khẩu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu
Trực Kiến — Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.. Tránh: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.. Chi tiết Trực Kiến
Sao Chủy — Chủy Hỏa Hầu. Kỵ đào ao, tháo nước. Nên: Việc khô ráo trong nhà.. Tránh: Đào giếng, tháo nước, động thủy.. Chi tiết sao Chủy
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?
Tiết Tiểu Hàn — bắt đầu 02:36 ngày 06/01/1995, kết thúc 19:59 ngày 20/01/1995. Tiết Tiểu Hàn
Kiêng Bành Tổ: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp. · Bất quan đái — theo quan niệm xưa, không thuận cho nghi lễ nhận chức lớn.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài); tránh Đông Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 9 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 40 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 46 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 12 Âm: 01/01/1995 (Chủ nhật) · Hub Mùng 1 tháng Chạp
- Rằm tháng 12 Âm: 15/01/1995 (Chủ nhật) · Hub Rằm tháng Chạp
- Mùng 1 tiếp theo: 31/01/1995 (Thứ ba)
Ngày 10/01 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 10/01/1990 — Thứ tư, âm 14/12/1989, Ất Hợi
- 10/01/1991 — Thứ năm, âm 25/11/1990, Canh Thìn
- 10/01/1992 — Thứ sáu, âm 06/12/1991, Ất Dậu
- 10/01/1993 — Chủ nhật, âm 18/12/1992, Tân Mão
- 10/01/1994 — Thứ hai, âm 29/11/1993, Bính Thân
- 10/01/1995 (năm này) — Thứ ba, âm 10/12/1994, Tân Sửu
- 10/01/1996 — Thứ tư, âm 20/11/1995, Bính Ngọ
- 10/01/1997 — Thứ sáu, âm 02/12/1996, Nhâm Tý
- 10/01/1998 — Thứ bảy, âm 13/12/1997, Đinh Tỵ
- 10/01/1999 — Chủ nhật, âm 23/11/1998, Nhâm Tuất
- 10/01/2000 — Thứ hai, âm 04/12/1999, Đinh Mão
Lịch tháng 1/1995
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.