20
Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch vạn niên ngày 20/9/1994
15
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Kiến. Trong các việc đã xem, xuất hành hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
- Tết Trung Thu
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Tết Trung ThuTruyền thống / âm lịch · Xem trang sự kiện
Xem ngày tốt xấu 20/09/1994
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày trung bình56/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu45/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình58/100
Xem lý do
Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.
- Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình55/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 9/1994
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thanh Long, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Kiến. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Chủy. Kỵ đào ao, tháo nước.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Kiến, những việc phù hợp hơn gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Theo sao Chủy, ngày này có thể dùng cho Việc khô ráo trong nhà.
- Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh:
- Theo trực Kiến, nên hạn chế Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
- Theo sao Chủy, ngày này không thuận cho Đào giếng, tháo nước, động thủy.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Tốc Hỷ — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Trực Kiến — Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.. Tránh: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.. Chi tiết Trực Kiến
Sao Chủy — Chủy Hỏa Hầu. Kỵ đào ao, tháo nước. Nên: Việc khô ráo trong nhà.. Tránh: Đào giếng, tháo nước, động thủy.. Chi tiết sao Chủy
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Đại Trạch Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?
Tiết Bạch Lộ — bắt đầu 03:51 ngày 08/09/1994, kết thúc 13:12 ngày 23/09/1994. Tiết Bạch Lộ
Kiêng Bành Tổ: Bất phá khoán — theo quan niệm xưa, không nên phá dỡ kho hoặc nơi chứa hàng. · Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài); tránh Đông Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
- Sự kiện hôm nay: Tết Trung Thu 1994
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 9 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 40 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 46 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 8 Âm: 06/09/1994 (Thứ ba) · Hub Mùng 1 tháng Tám
- Rằm tháng 8 Âm: 20/09/1994 (Thứ ba) · Hub Rằm tháng Tám
- Mùng 1 tiếp theo: 05/10/1994 (Thứ tư)
Ngày 20/09 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 20/09/1989 — Thứ tư, âm 21/08/1989, Quý Mùi
- 20/09/1990 — Thứ năm, âm 02/08/1990, Mậu Tý
- 20/09/1991 — Thứ sáu, âm 13/08/1991, Quý Tỵ
- 20/09/1992 — Chủ nhật, âm 24/08/1992, Kỷ Hợi
- 20/09/1993 — Thứ hai, âm 05/08/1993, Giáp Thìn
- 20/09/1994 (năm này) — Thứ ba, âm 15/08/1994, Kỷ Dậu
- 20/09/1995 — Thứ tư, âm 26/08/1995, Giáp Dần
- 20/09/1996 — Thứ sáu, âm 08/08/1996, Canh Thân
- 20/09/1997 — Thứ bảy, âm 19/08/1997, Ất Sửu
- 20/09/1998 — Chủ nhật, âm 30/07/1998, Canh Ngọ
- 20/09/1999 — Thứ hai, âm 11/08/1999, Ất Hợi
Lịch tháng 9/1994
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.