Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch vạn niên ngày 22/12/1990

Giờ Việt Nam23:18:15Thứ Bảy, 18/07/2026
Dương lịchTháng 12 · 1990

22

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 11 · 1990

6

Ngày Tân Dậu

Tháng Mậu Tý · Năm Canh Ngọ

Ngày xấuMức tham khảo 25/100

Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Không Vong, trực Thu. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế cưới hỏi.

Hắc đạo (Huyền Vũ) · Lục Diệu Không Vong · Trực Thu · Sao Liễu · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm25/100Ngày xấu
Hoàng / HắcHắc đạosao Huyền Vũ
Lục DiệuKhông Vong
TrựcThu
Sao ngàyLiễu
Tiết khíĐông Chí
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam (1944)Việt Nam · Ngày lịch sử

Xem ngày tốt xấu 22/12/1990

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống25/100

Ngày xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày xấu
    32/100
    Xem lý do

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.

  • Cưới hỏiNgày xấu
    13/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu
    18/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày xấu
    31/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

  • Xuất hànhNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 12/1990

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Huyền Vũ, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Thu. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Liễu. Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Thu, những việc phù hợp hơn gồm Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.
  • Theo sao Liễu, ngày này có thể dùng cho Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.
  • Có thể ưu tiên thu tiền, hoàn thiện giấy tờ hoặc kết thúc công việc đã có kế hoạch.

Nên tránh:

  • Theo trực Thu, nên hạn chế Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.
  • Theo sao Liễu, ngày này không thuận cho Khởi sự lớn, cưới hỏi.
  • Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Hắc đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Không Vong Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Chi tiết Lục Diệu Không Vong

Trực Thu — Nên: Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.. Tránh: Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.. Chi tiết Trực Thu

Sao Liễu Liễu Thổ Chương. Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại. Nên: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.. Tránh: Khởi sự lớn, cưới hỏi.. Chi tiết sao Liễu

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Thạch Lựu Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?

Tiết Đông Chí — bắt đầu 10:01 ngày 22/12/1990, kết thúc 03:17 ngày 06/01/1991. Tiết Đông Chí

Kiêng Bành Tổ: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp. · Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài); tránh Đông Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 22/12 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 22/12/1985Chủ nhật, âm 11/11/1985, Ất Mùi
  • 22/12/1986Thứ hai, âm 22/11/1986, Canh Tý
  • 22/12/1987Thứ ba, âm 02/11/1987, Ất Tỵ
  • 22/12/1988Thứ năm, âm 14/11/1988, Tân Hợi
  • 22/12/1989Thứ sáu, âm 25/11/1989, Bính Thìn
  • 22/12/1990 (năm này)Thứ bảy, âm 06/11/1990, Tân Dậu
  • 22/12/1991Chủ nhật, âm 17/11/1991, Bính Dần
  • 22/12/1992Thứ ba, âm 29/11/1992, Nhâm Thân
  • 22/12/1993Thứ tư, âm 10/11/1993, Đinh Sửu
  • 22/12/1994Thứ năm, âm 20/11/1994, Nhâm Ngọ
  • 22/12/1995Thứ sáu, âm 01/11/1995, Đinh Hợi

Lịch tháng 12/1990

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 11/1990

Lịch âm dương tháng 12 năm 1990

Tháng 1/1991
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 22/12/1990