Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch vạn niên ngày 16/3/1989

Giờ Việt Nam23:24:54Thứ Bảy, 18/07/2026
Dương lịchTháng 3 · 1989

16

Thứ năm

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 2 · 1989

9

Ngày Ất Hợi

Tháng Đinh Mão · Năm Kỷ Tỵ

Ngày khá tốtMức tham khảo 65/100

Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Thành. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hắc đạo (Thiên Lao) · Lục Diệu Tốc Hỷ · Trực Thành · Sao Tỉnh · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm65/100Ngày khá tốt
Hoàng / HắcHắc đạosao Thiên Lao
Lục DiệuTốc Hỷ
TrựcThành
Sao ngàyTỉnh
Tiết khíKinh Trập
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 16/03/1989

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống65/100

Ngày khá tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày trung bình
    64/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày trung bình
    61/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình
    63/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 3/1989

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Lao, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Thành. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Tỉnh. Tốt việc về nước, đất theo truyền thống.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Thành, những việc phù hợp hơn gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
  • Theo sao Tỉnh, ngày này có thể dùng cho Đào giếng, sửa sang thủy lợi.
  • Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
  • Có thể ưu tiên thu tiền, hoàn thiện giấy tờ hoặc kết thúc công việc đã có kế hoạch.

Nên tránh:

  • Theo trực Thành, nên hạn chế Kiện tụng, phá hủy công trình.
  • Theo sao Tỉnh, ngày này không thuận cho Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Tốc Hỷ Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ

Trực Thành — Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.. Tránh: Kiện tụng, phá hủy công trình.. Chi tiết Trực Thành

Sao Tỉnh Tỉnh Mộc Hãn. Tốt việc về nước, đất theo truyền thống. Nên: Đào giếng, sửa sang thủy lợi.. Tránh: Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.. Chi tiết sao Tỉnh

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?

Tiết Kinh Trập — bắt đầu 21:23 ngày 05/03/1989, kết thúc 22:18 ngày 20/03/1989. Tiết Kinh Trập

Kiêng Bành Tổ: Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn. · Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 16/03 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 16/03/1984Thứ sáu, âm 14/02/1984, Kỷ Dậu
  • 16/03/1985Thứ bảy, âm 25/02/1985, Giáp Dần
  • 16/03/1986Chủ nhật, âm 07/02/1986, Kỷ Mùi
  • 16/03/1987Thứ hai, âm 17/02/1987, Giáp Tý
  • 16/03/1988Thứ tư, âm 29/01/1988, Canh Ngọ
  • 16/03/1989 (năm này)Thứ năm, âm 09/02/1989, Ất Hợi
  • 16/03/1990Thứ sáu, âm 20/02/1990, Canh Thìn
  • 16/03/1991Thứ bảy, âm 01/02/1991, Ất Dậu
  • 16/03/1992Thứ hai, âm 13/02/1992, Tân Mão
  • 16/03/1993Thứ ba, âm 24/02/1993, Bính Thân
  • 16/03/1994Thứ tư, âm 05/02/1994, Tân Sửu

Lịch tháng 3/1989

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 2/1989

Lịch âm dương tháng 3 năm 1989

Tháng 4/1989
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 16/03/1989