18
Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch vạn niên ngày 18/10/1983
13
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Đại An, trực Chấp. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 18/10/1983
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá tốt72/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.
- Cưới hỏiNgày trung bình61/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt71/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.
- Xuất hànhNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 10/1983
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bảo Quang, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Đại An. Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Chấp. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Vĩ. Tốt cầu tài, xuất hành.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Chấp, những việc phù hợp hơn gồm Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Theo sao Vĩ, ngày này có thể dùng cho Buôn bán, đi xa, cầu lộc.
- Lục Diệu Đại An ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh
- Theo trực Chấp, nên hạn chế Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
- Theo sao Vĩ, ngày này không thuận cho An táng.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Đại An — Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Chi tiết Lục Diệu Đại An
Trực Chấp — Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.. Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.. Chi tiết Trực Chấp
Sao Vĩ — Vĩ Hỏa Hổ. Tốt cầu tài, xuất hành. Nên: Buôn bán, đi xa, cầu lộc.. Tránh: An táng.. Chi tiết sao Vĩ
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?
Tiết Hàn Lộ — bắt đầu 03:30 ngày 09/10/1983, kết thúc 06:31 ngày 24/10/1983. Tiết Hàn Lộ
Kiêng Bành Tổ: Bất phá khoán — theo quan niệm xưa, không nên phá dỡ kho hoặc nơi chứa hàng. · Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 9 âm: 06/10/1983 (Thứ năm) · Hub Mùng 1 tháng Chín
- Rằm tháng 9 âm: 20/10/1983 (Thứ năm) · Hub Rằm tháng Chín
- Mùng 1 tiếp theo: 05/11/1983 (Thứ bảy)
Ngày 18/10 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 18/10/1978 — Thứ tư, âm 17/09/1978, Quý Sửu
- 18/10/1979 — Thứ năm, âm 28/08/1979, Mậu Ngọ
- 18/10/1980 — Thứ bảy, âm 10/09/1980, Giáp Tý
- 18/10/1981 — Chủ nhật, âm 21/09/1981, Kỷ Tỵ
- 18/10/1982 — Thứ hai, âm 02/09/1982, Giáp Tuất
- 18/10/1983 năm này — Thứ ba, âm 13/09/1983, Kỷ Mão
- 18/10/1984 — Thứ năm, âm 24/09/1984, Ất Dậu
- 18/10/1985 — Thứ sáu, âm 05/09/1985, Canh Dần
- 18/10/1986 — Thứ bảy, âm 15/09/1986, Ất Mùi
- 18/10/1987 — Chủ nhật, âm 26/08/1987, Canh Tý
- 18/10/1988 — Thứ ba, âm 08/09/1988, Bính Ngọ
Lịch tháng 10/1983
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.