13
Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch vạn niên ngày 13/10/1983
8
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Kiến. Trong các việc đã xem, động thổ, xây sửa nhà hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 13/10/1983
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày trung bình64/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày trung bình53/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình63/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình58/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 10/1983
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thanh Long, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Kiến. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Giác. Sao tốt — tạo dựng thuận.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Kiến, những việc phù hợp hơn gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Theo sao Giác, ngày này có thể dùng cho Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây.
Nên tránh
- Theo trực Kiến, nên hạn chế Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
- Theo sao Giác, ngày này không thuận cho Kiện tụng.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Kiến — Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.. Tránh: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.. Chi tiết Trực Kiến
Sao Giác — Giác Mộc Giao. Sao tốt — tạo dựng thuận. Nên: Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây.. Tránh: Kiện tụng.. Chi tiết sao Giác
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?
Tiết Hàn Lộ — bắt đầu 03:30 ngày 09/10/1983, kết thúc 06:31 ngày 24/10/1983. Tiết Hàn Lộ
Kiêng Bành Tổ: Bất khai thương — theo quan niệm xưa, không nên mở kho hoặc xuất một lượng hàng lớn. · Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài); tránh Chính Đông. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 9 âm: 06/10/1983 (Thứ năm) · Hub Mùng 1 tháng Chín
- Rằm tháng 9 âm: 20/10/1983 (Thứ năm) · Hub Rằm tháng Chín
- Mùng 1 tiếp theo: 05/11/1983 (Thứ bảy)
Ngày 13/10 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 13/10/1978 — Thứ sáu, âm 12/09/1978, Mậu Thân
- 13/10/1979 — Thứ bảy, âm 23/08/1979, Quý Sửu
- 13/10/1980 — Thứ hai, âm 05/09/1980, Kỷ Mùi
- 13/10/1981 — Thứ ba, âm 16/09/1981, Giáp Tý
- 13/10/1982 — Thứ tư, âm 27/08/1982, Kỷ Tỵ
- 13/10/1983 năm này — Thứ năm, âm 08/09/1983, Giáp Tuất
- 13/10/1984 — Thứ bảy, âm 19/09/1984, Canh Thìn
- 13/10/1985 — Chủ nhật, âm 29/08/1985, Ất Dậu
- 13/10/1986 — Thứ hai, âm 10/09/1986, Canh Dần
- 13/10/1987 — Thứ ba, âm 21/08/1987, Ất Mùi
- 13/10/1988 — Thứ năm, âm 03/09/1988, Tân Sửu
Lịch tháng 10/1983
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.