Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch vạn niên ngày 22/12/1982

Giờ Việt Nam02:43:47Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 12 · 1982

22

Thứ tư

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 11 · 1982

8

Ngày Kỷ Mão

Tháng Nhâm Tý · Năm Nhâm Tuất

Ngày trung bìnhMức tham khảo 55/100

Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Bình. Khai trương, mở hàng hợp hơn, còn cưới hỏi nên cân nhắc kỹ.

Hắc đạo (Chu Tước) · Lục Diệu Lưu Niên · Trực Bình · Sao Bích · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm55/100Ngày trung bình
Hoàng / HắcHắc đạosao Chu Tước
Lục DiệuLưu Niên
TrựcBình
Sao ngàyBích
Tiết khíĐông Chí
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam (1944)Việt Nam · Ngày lịch sử

Xem ngày tốt xấu 22/12/1982

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống55/100

Ngày trung bình

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày trung bình
    56/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày khá xấu
    37/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình
    55/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 12/1982

Vì sao có kết luận này?

Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Chu Tước, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bình. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Bích. Tốt mọi việc vừa phải.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Bình, những việc phù hợp hơn gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
  • Theo sao Bích, ngày này có thể dùng cho Khai trương, cưới hỏi, xuất hành.

Nên tránh:

  • Theo trực Bình, nên hạn chế Tránh nóng vội, kiện cáo.
  • Theo sao Bích, ngày này không thuận cho Ít kỵ.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Hắc đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Lưu Niên Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên

Trực Bình — Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.. Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.. Chi tiết Trực Bình

Sao Bích Bích Thủy Dụ. Tốt mọi việc vừa phải. Nên: Khai trương, cưới hỏi, xuất hành.. Tránh: Ít kỵ.. Chi tiết sao Bích

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?

Tiết Đông Chí — bắt đầu 11:25 ngày 22/12/1982, kết thúc 04:41 ngày 06/01/1983. Tiết Đông Chí

Kiêng Bành Tổ: Bất phá khoán — theo quan niệm xưa, không nên phá dỡ kho hoặc nơi chứa hàng. · Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 22/12 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 22/12/1977Thứ năm, âm 12/11/1977, Quý Sửu
  • 22/12/1978Thứ sáu, âm 23/11/1978, Mậu Ngọ
  • 22/12/1979Thứ bảy, âm 04/11/1979, Quý Hợi
  • 22/12/1980Thứ hai, âm 16/11/1980, Kỷ Tỵ
  • 22/12/1981Thứ ba, âm 27/11/1981, Giáp Tuất
  • 22/12/1982 (năm này)Thứ tư, âm 08/11/1982, Kỷ Mão
  • 22/12/1983Thứ năm, âm 19/11/1983, Giáp Thân
  • 22/12/1984Thứ bảy, âm 01/12/1984, Canh Dần
  • 22/12/1985Chủ nhật, âm 11/11/1985, Ất Mùi
  • 22/12/1986Thứ hai, âm 22/11/1986, Canh Tý
  • 22/12/1987Thứ ba, âm 02/11/1987, Ất Tỵ

Lịch tháng 12/1982

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 11/1982

Lịch âm dương tháng 12 năm 1982

Tháng 1/1983
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 22/12/1982