25
Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch vạn niên ngày 25/6/1980
13
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Đại An, trực Bế. Xuất hành hợp hơn, còn động thổ, xây sửa nhà nên cân nhắc kỹ.
Xem ngày tốt xấu 25/06/1980
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu48/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu45/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu47/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình50/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 6/1980
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Câu Trần, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Đại An. Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bế. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Chẩn. Tốt văn thư, học hành.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Bế, những việc phù hợp hơn gồm Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Theo sao Chẩn, ngày này có thể dùng cho Thi cử, ký kết, văn bản.
- Lục Diệu Đại An ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh
- Theo trực Bế, nên hạn chế Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
- Theo sao Chẩn, ngày này không thuận cho Việc thô bạo, phá dỡ.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Đại An — Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Chi tiết Lục Diệu Đại An
Trực Bế — Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.. Tránh: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.. Chi tiết Trực Bế
Sao Chẩn — Chẩn Thủy Dẫn. Tốt văn thư, học hành. Nên: Thi cử, ký kết, văn bản.. Tránh: Việc thô bạo, phá dỡ.. Chi tiết sao Chẩn
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?
Tiết Hạ Chí — bắt đầu 12:30 ngày 21/06/1980, kết thúc 06:01 ngày 07/07/1980. Tiết Hạ Chí
Kiêng Bành Tổ: Bất phá khoán — theo quan niệm xưa, không nên phá dỡ kho hoặc nơi chứa hàng. · Bất viễn hành — không nên đi xa.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Bắc (hỷ) hoặc Đông Nam (tài); tránh Tây Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 5 âm: 13/06/1980 (Thứ sáu) · Hub Mùng 1 tháng Năm
- Rằm tháng 5 âm: 27/06/1980 (Thứ sáu) · Hub Rằm tháng Năm
- Mùng 1 tiếp theo: 12/07/1980 (Thứ bảy)
Ngày 25/06 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 25/06/1975 — Thứ tư, âm 16/05/1975, Nhâm Dần
- 25/06/1976 — Thứ sáu, âm 28/05/1976, Mậu Thân
- 25/06/1977 — Thứ bảy, âm 09/05/1977, Quý Sửu
- 25/06/1978 — Chủ nhật, âm 20/05/1978, Mậu Ngọ
- 25/06/1979 — Thứ hai, âm 02/06/1979, Quý Hợi
- 25/06/1980 năm này — Thứ tư, âm 13/05/1980, Kỷ Tỵ
- 25/06/1981 — Thứ năm, âm 24/05/1981, Giáp Tuất
- 25/06/1982 — Thứ sáu, âm 05/05/1982, Kỷ Mão
- 25/06/1983 — Thứ bảy, âm 15/05/1983, Giáp Thân
- 25/06/1984 — Thứ hai, âm 27/05/1984, Canh Dần
- 25/06/1985 — Thứ ba, âm 08/05/1985, Ất Mùi
Lịch tháng 6/1980
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.