19
Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch vạn niên ngày 19/8/1978
16
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hoàng đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Chấp. Xuất hành hợp hơn, còn cưới hỏi nên cân nhắc kỹ.
- Cách mạng tháng Tám
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Cách mạng tháng TámViệt Nam
Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế
- Cách mạng tháng Tám thành công tại Hà Nội (1945)Việt Nam · Ngày lịch sử
Xem ngày tốt xấu 19/08/1978
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu40/100
Xem lý do
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
- Cưới hỏiNgày xấu29/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu34/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu39/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
- Xuất hànhNgày trung bình50/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình50/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 8/1978
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bảo Quang, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Chấp. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Liễu. Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Chấp, những việc phù hợp hơn gồm Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Theo sao Liễu, ngày này có thể dùng cho Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.
Nên tránh
- Theo trực Chấp, nên hạn chế Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
- Theo sao Liễu, ngày này không thuận cho Khởi sự lớn, cưới hỏi.
- Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Xích Khẩu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu
Trực Chấp — Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.. Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.. Chi tiết Trực Chấp
Sao Liễu — Liễu Thổ Chương. Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại. Nên: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.. Tránh: Khởi sự lớn, cưới hỏi.. Chi tiết sao Liễu
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Tang Đố Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?
Tiết Lập Thu — bắt đầu 04:11 ngày 08/08/1978, kết thúc 18:47 ngày 23/08/1978. Tiết Lập Thu
Kiêng Bành Tổ: Bất cửu hỏa — nên thận trọng khi làm việc liên quan đến lửa và nước, tránh quyết định vội vàng. · Bất quan đái — theo quan niệm xưa, không thuận cho nghi lễ nhận chức lớn.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài); tránh Đông Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 7 âm: 04/08/1978 (Thứ sáu) · Hub Mùng 1 tháng Bảy
- Rằm tháng 7 âm: 18/08/1978 (Thứ sáu) · Hub Rằm tháng Bảy
- Mùng 1 tiếp theo: 02/09/1978 (Thứ bảy)
Ngày 19/08 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 19/08/1973 — Chủ nhật, âm 21/07/1973, Đinh Hợi
- 19/08/1974 — Thứ hai, âm 02/07/1974, Nhâm Thìn
- 19/08/1975 — Thứ ba, âm 13/07/1975, Đinh Dậu
- 19/08/1976 — Thứ năm, âm 24/07/1976, Quý Mão
- 19/08/1977 — Thứ sáu, âm 05/07/1977, Mậu Thân
- 19/08/1978 năm này — Thứ bảy, âm 16/07/1978, Quý Sửu
- 19/08/1979 — Chủ nhật, âm 27/06 (nhuận)/1979, Mậu Ngọ
- 19/08/1980 — Thứ ba, âm 09/07/1980, Giáp Tý
- 19/08/1981 — Thứ tư, âm 20/07/1981, Kỷ Tỵ
- 19/08/1982 — Thứ năm, âm 01/07/1982, Giáp Tuất
- 19/08/1983 — Thứ sáu, âm 11/07/1983, Kỷ Mão
Lịch tháng 8/1978
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.