Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch vạn niên ngày 21/5/1971

Giờ Việt Nam05:57:55Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 5 · 1971

21

Thứ sáu

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 4 · 1971

27

Ngày Bính Ngọ

Tháng Quý Tỵ · Năm Tân Hợi

Ngày khá tốtMức tham khảo 75/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Trừ. Trong các việc đã xem, ký kết, thỏa thuận hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Minh Đường) · Lục Diệu Tốc Hỷ · Trực Trừ · Sao Ngưu · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm75/100Ngày khá tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Minh Đường
Lục DiệuTốc Hỷ
TrựcTrừ
Sao ngàyNgưu
Tiết khíLập Hạ
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 21/05/1971

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống75/100

Ngày khá tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày trung bình
    64/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày khá xấu
    45/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình
    63/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt
    74/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 5/1971

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Minh Đường, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Trừ. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Ngưu. Kỵ động thổ, hôn nhân.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm

  • Theo trực Trừ, những việc phù hợp hơn gồm Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
  • Theo sao Ngưu, ngày này có thể dùng cho Việc nông nhẹ.
  • Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh

  • Theo trực Trừ, nên hạn chế Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
  • Theo sao Ngưu, ngày này không thuận cho Động thổ, cưới hỏi.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Hắc đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Tốc Hỷ Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ

Trực Trừ — Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.. Tránh: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.. Chi tiết Trực Trừ

Sao Ngưu Ngưu Kim Ngưu. Kỵ động thổ, hôn nhân. Nên: Việc nông nhẹ.. Tránh: Động thổ, cưới hỏi.. Chi tiết sao Ngưu

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Thiên Hà Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?

Tiết Lập Hạ — bắt đầu 11:10 ngày 06/05/1971, kết thúc 00:13 ngày 22/05/1971. Tiết Lập Hạ

Kiêng Bành Tổ: Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới. · Bất cái ốc — không nên lợp mới hoặc sửa chữa lớn phần mái nhà.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài); tránh Chính Tây. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 21/05 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 21/05/1966Thứ bảy, âm 02/04/1966, Canh Thìn
  • 21/05/1967Chủ nhật, âm 13/04/1967, Ất Dậu
  • 21/05/1968Thứ ba, âm 25/04/1968, Tân Mão
  • 21/05/1969Thứ tư, âm 06/04/1969, Bính Thân
  • 21/05/1970Thứ năm, âm 17/04/1970, Tân Sửu
  • 21/05/1971 năm nàyThứ sáu, âm 27/04/1971, Bính Ngọ
  • 21/05/1972Chủ nhật, âm 09/04/1972, Nhâm Tý
  • 21/05/1973Thứ hai, âm 19/04/1973, Đinh Tỵ
  • 21/05/1974Thứ ba, âm 30/04/1974, Nhâm Tuất
  • 21/05/1975Thứ tư, âm 11/04/1975, Đinh Mão
  • 21/05/1976Thứ sáu, âm 23/04/1976, Quý Dậu

Lịch tháng 5/1971

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 4/1971

Lịch âm dương tháng 5 năm 1971

Tháng 6/1971
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 21/05/1971