6
Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch vạn niên ngày 6/5/1971
12
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Không Vong, trực Khai. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 06/05/1971
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày trung bình64/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu45/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình50/100
Xem lý do
Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.
- Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình63/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình50/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình58/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 5/1971
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Tư Mệnh, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Khai. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Tỉnh. Tốt việc về nước, đất theo truyền thống.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Khai, những việc phù hợp hơn gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Theo sao Tỉnh, ngày này có thể dùng cho Đào giếng, sửa sang thủy lợi.
Nên tránh
- Theo trực Khai, nên hạn chế An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
- Theo sao Tỉnh, ngày này không thuận cho Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.
- Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Không Vong — Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Chi tiết Lục Diệu Không Vong
Trực Khai — Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.. Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.. Chi tiết Trực Khai
Sao Tỉnh — Tỉnh Mộc Hãn. Tốt việc về nước, đất theo truyền thống. Nên: Đào giếng, sửa sang thủy lợi.. Tránh: Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.. Chi tiết sao Tỉnh
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?
Tiết Lập Hạ — bắt đầu 11:10 ngày 06/05/1971, kết thúc 00:13 ngày 22/05/1971. Tiết Lập Hạ
Kiêng Bành Tổ: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp. · Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 4 âm: 25/04/1971 (Chủ nhật) · Hub Mùng 1 tháng Tư
- Rằm tháng 4 âm: 09/05/1971 (Chủ nhật) · Hub Rằm tháng Tư
- Mùng 1 tiếp theo: 24/05/1971 (Thứ hai)
Ngày 06/05 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 06/05/1966 — Thứ sáu, âm 16/03 (nhuận)/1966, Ất Sửu
- 06/05/1967 — Thứ bảy, âm 27/03/1967, Canh Ngọ
- 06/05/1968 — Thứ hai, âm 10/04/1968, Bính Tý
- 06/05/1969 — Thứ ba, âm 20/03/1969, Tân Tỵ
- 06/05/1970 — Thứ tư, âm 02/04/1970, Bính Tuất
- 06/05/1971 năm này — Thứ năm, âm 12/04/1971, Tân Mão
- 06/05/1972 — Thứ bảy, âm 23/03/1972, Đinh Dậu
- 06/05/1973 — Chủ nhật, âm 04/04/1973, Nhâm Dần
- 06/05/1974 — Thứ hai, âm 15/04/1974, Đinh Mùi
- 06/05/1975 — Thứ ba, âm 26/03/1975, Nhâm Tý
- 06/05/1976 — Thứ năm, âm 08/04/1976, Mậu Ngọ
Lịch tháng 5/1971
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.