Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch vạn niên ngày 24/1/1968

Giờ Việt Nam05:38:58Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 1 · 1968

24

Thứ tư

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 12 · 1967

25

Ngày Quý Tỵ

Tháng Quý Sửu · Năm Đinh Mùi

Ngày tốtMức tham khảo 95/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Đại An, trực Định. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Kim Quỹ) · Lục Diệu Đại An · Trực Định · Sao Chẩn · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm95/100Ngày tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Kim Quỹ
Lục DiệuĐại An
TrựcĐịnh
Sao ngàyChẩn
Tiết khíĐại Hàn
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 24/01/1968

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống95/100

Ngày tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày tốt
    80/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.

  • Cưới hỏiNgày khá tốt
    77/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt cho lễ cưới hoặc ăn hỏi. Gia đình có thể chọn thêm giờ Hoàng đạo phù hợp.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt
    74/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt
    79/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt
    74/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 1/1968

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Kim Quỹ, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Đại An. Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Định. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Chẩn. Tốt văn thư, học hành.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm

  • Theo trực Định, những việc phù hợp hơn gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Theo sao Chẩn, ngày này có thể dùng cho Thi cử, ký kết, văn bản.
  • Lục Diệu Đại An ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh

  • Theo trực Định, nên hạn chế Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
  • Theo sao Chẩn, ngày này không thuận cho Việc thô bạo, phá dỡ.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Đại An Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Chi tiết Lục Diệu Đại An

Trực Định — Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.. Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.. Chi tiết Trực Định

Sao Chẩn Chẩn Thủy Dẫn. Tốt văn thư, học hành. Nên: Thi cử, ký kết, văn bản.. Tránh: Việc thô bạo, phá dỡ.. Chi tiết sao Chẩn

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Trường Lưu Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?

Tiết Đại Hàn — bắt đầu 06:40 ngày 21/01/1968, kết thúc 00:59 ngày 05/02/1968. Tiết Đại Hàn

Kiêng Bành Tổ: Bất cửu hỏa — nên thận trọng khi làm việc liên quan đến lửa và nước, tránh quyết định vội vàng. · Bất viễn hành — không nên đi xa.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Tây Bắc (hỷ) hoặc Đông Nam (tài); tránh Tây Nam. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 24/01 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 24/01/1963Thứ năm, âm 29/12/1962, Đinh Mão
  • 24/01/1964Thứ sáu, âm 10/12/1963, Nhâm Thân
  • 24/01/1965Chủ nhật, âm 22/12/1964, Mậu Dần
  • 24/01/1966Thứ hai, âm 04/01/1966, Quý Mùi
  • 24/01/1967Thứ ba, âm 14/12/1966, Mậu Tý
  • 24/01/1968 năm nàyThứ tư, âm 25/12/1967, Quý Tỵ
  • 24/01/1969Thứ sáu, âm 07/12/1968, Kỷ Hợi
  • 24/01/1970Thứ bảy, âm 17/12/1969, Giáp Thìn
  • 24/01/1971Chủ nhật, âm 28/12/1970, Kỷ Dậu
  • 24/01/1972Thứ hai, âm 09/12/1971, Giáp Dần
  • 24/01/1973Thứ tư, âm 21/12/1972, Canh Thân

Lịch tháng 1/1968

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 12/1967

Lịch âm dương tháng 1 năm 1968

Tháng 2/1968
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 24/01/1968