26
Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch vạn niên ngày 26/3/1965
24
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hoàng đạo, Lục Diệu Không Vong, trực Kiến. Xuất hành hợp hơn, còn cưới hỏi nên cân nhắc kỹ.
- Thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí MinhViệt Nam
Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế
- Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh (1931)Việt Nam · Ngày lịch sử
Xem ngày tốt xấu 26/03/1965
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu40/100
Xem lý do
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
- Cưới hỏiNgày xấu29/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu39/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
- Xuất hànhNgày trung bình50/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình50/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 3/1965
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thanh Long, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Kiến. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Cang. Sao xấu — dễ trở ngại.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Kiến, những việc phù hợp hơn gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Theo sao Cang, ngày này có thể dùng cho Việc nhỏ trong nhà.
Nên tránh
- Theo trực Kiến, nên hạn chế Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
- Theo sao Cang, ngày này không thuận cho Khởi tạo lớn, hôn nhân.
- Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Không Vong — Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Chi tiết Lục Diệu Không Vong
Trực Kiến — Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.. Tránh: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.. Chi tiết Trực Kiến
Sao Cang — Cang Kim Long. Sao xấu — dễ trở ngại. Nên: Việc nhỏ trong nhà.. Tránh: Khởi tạo lớn, hôn nhân.. Chi tiết sao Cang
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Thành Đầu Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?
Tiết Xuân Phân — bắt đầu 02:42 ngày 21/03/1965, kết thúc 06:45 ngày 05/04/1965. Tiết Xuân Phân
Kiêng Bành Tổ: Bất phá khoán — theo quan niệm xưa, không nên phá dỡ kho hoặc nơi chứa hàng. · Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 2 âm: 03/03/1965 (Thứ tư) · Hub Mùng 1 tháng Hai
- Rằm tháng 2 âm: 17/03/1965 (Thứ tư) · Hub Rằm tháng Hai
- Mùng 1 tiếp theo: 02/04/1965 (Thứ sáu)
Ngày 26/03 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 26/03/1960 — Thứ bảy, âm 29/02/1960, Quý Sửu
- 26/03/1961 — Chủ nhật, âm 10/02/1961, Mậu Ngọ
- 26/03/1962 — Thứ hai, âm 21/02/1962, Quý Hợi
- 26/03/1963 — Thứ ba, âm 02/03/1963, Mậu Thìn
- 26/03/1964 — Thứ năm, âm 13/02/1964, Giáp Tuất
- 26/03/1965 năm này — Thứ sáu, âm 24/02/1965, Kỷ Mão
- 26/03/1966 — Thứ bảy, âm 05/03/1966, Giáp Thân
- 26/03/1967 — Chủ nhật, âm 16/02/1967, Kỷ Sửu
- 26/03/1968 — Thứ ba, âm 28/02/1968, Ất Mùi
- 26/03/1969 — Thứ tư, âm 09/02/1969, Canh Tý
- 26/03/1970 — Thứ năm, âm 19/02/1970, Ất Tỵ
Lịch tháng 3/1965
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.