10
Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch vạn niên ngày 10/3/1965
8
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Thành. Khai trương, mở hàng hợp hơn, còn động thổ, xây sửa nhà nên cân nhắc kỹ.
Xem ngày tốt xấu 10/03/1965
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày trung bình
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày trung bình56/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày trung bình53/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình50/100
Xem lý do
Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.
- Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình55/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình50/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình50/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 3/1965
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Lao, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Thành. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Bích. Tốt mọi việc vừa phải.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Thành, những việc phù hợp hơn gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Theo sao Bích, ngày này có thể dùng cho Khai trương, cưới hỏi, xuất hành.
- Có thể ưu tiên thu tiền, hoàn thiện giấy tờ hoặc kết thúc công việc đã có kế hoạch.
Nên tránh
- Theo trực Thành, nên hạn chế Kiện tụng, phá hủy công trình.
- Theo sao Bích, ngày này không thuận cho Ít kỵ.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Thành — Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.. Tránh: Kiện tụng, phá hủy công trình.. Chi tiết Trực Thành
Sao Bích — Bích Thủy Dụ. Tốt mọi việc vừa phải. Nên: Khai trương, cưới hỏi, xuất hành.. Tránh: Ít kỵ.. Chi tiết sao Bích
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Đại Hải Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?
Tiết Kinh Trập — bắt đầu 01:42 ngày 06/03/1965, kết thúc 02:42 ngày 21/03/1965. Tiết Kinh Trập
Kiêng Bành Tổ: Bất cửu hỏa — nên thận trọng khi làm việc liên quan đến lửa và nước, tránh quyết định vội vàng. · Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 2 âm: 03/03/1965 (Thứ tư) · Hub Mùng 1 tháng Hai
- Rằm tháng 2 âm: 17/03/1965 (Thứ tư) · Hub Rằm tháng Hai
- Mùng 1 tiếp theo: 02/04/1965 (Thứ sáu)
Ngày 10/03 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 10/03/1960 — Thứ năm, âm 13/02/1960, Đinh Dậu
- 10/03/1961 — Thứ sáu, âm 24/01/1961, Nhâm Dần
- 10/03/1962 — Thứ bảy, âm 05/02/1962, Đinh Mùi
- 10/03/1963 — Chủ nhật, âm 15/02/1963, Nhâm Tý
- 10/03/1964 — Thứ ba, âm 27/01/1964, Mậu Ngọ
- 10/03/1965 năm này — Thứ tư, âm 08/02/1965, Quý Hợi
- 10/03/1966 — Thứ năm, âm 19/02/1966, Mậu Thìn
- 10/03/1967 — Thứ sáu, âm 30/01/1967, Quý Dậu
- 10/03/1968 — Chủ nhật, âm 12/02/1968, Kỷ Mão
- 10/03/1969 — Thứ hai, âm 23/01/1969, Giáp Thân
- 10/03/1970 — Thứ ba, âm 03/02/1970, Kỷ Sửu
Lịch tháng 3/1965
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.